|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 160,334 | 140,280 | 142,581 | 132,291 | 121,095 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 79 | 0 | 191 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 160,255 | 140,280 | 142,390 | 132,291 | 121,095 |
| Giá vốn hàng bán | 138,784 | 127,548 | 121,307 | 111,667 | 105,127 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 21,471 | 12,732 | 21,084 | 20,624 | 15,969 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 829 | 3,005 | 1,413 | 1,613 | 1,275 |
| Chi phí tài chính | 1,021 | 670 | 740 | 932 | 2,633 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 761 | 293 | 266 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 3,424 | 2,865 | 3,514 | 3,916 | 3,816 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 7,422 | 5,865 | 7,057 | 5,589 | 3,455 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 10,433 | 6,337 | 11,187 | 11,800 | 7,339 |
| Thu nhập khác | 89 | 1,071 | 58 | 82 | 9 |
| Chi phí khác | 28 | 830 | 46 | 32 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 62 | 241 | 12 | 50 | 9 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 10,495 | 6,578 | 11,199 | 11,850 | 7,348 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 619 | 397 | 534 | 736 | 175 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 9,876 | 6,181 | 10,665 | 11,115 | 7,173 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 9,876 | 6,181 | 10,665 | 11,115 | 7,173 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 9,876 | 6,181 | 10,665 | 11,115 | 7,173 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 0.004057 | 0.002539 | 0.006546 | 0.006822 | 0.004403 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 9,876 | 6,181 | 10,665 | 11,115 | 7,173 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 0.004057 | 0.002539 | 0.006546 | 0.006822 | 0.004403 |