CTCP CAFICO VIỆT NAM

Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng > Ngành: Sản xuất thực phẩm
2012 2011 2010 2009 2008
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 160,334 140,280 142,581 132,291 121,095
Các khoản giảm trừ doanh thu 79 0 191 0 0
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 160,255 140,280 142,390 132,291 121,095
Giá vốn hàng bán 138,784 127,548 121,307 111,667 105,127
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 21,471 12,732 21,084 20,624 15,969
Doanh thu hoạt động tài chính 829 3,005 1,413 1,613 1,275
Chi phí tài chính 1,021 670 740 932 2,633
Trong đó: chi phí lãi vay 761 293 266 0 0
Chi phí bán hàng 3,424 2,865 3,514 3,916 3,816
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,422 5,865 7,057 5,589 3,455
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,433 6,337 11,187 11,800 7,339
Thu nhập khác 89 1,071 58 82 9
Chi phí khác 28 830 46 32 0
Lợi nhuận khác 62 241 12 50 9
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 10,495 6,578 11,199 11,850 7,348
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành 619 397 534 736 175
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại 0 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 9,876 6,181 10,665 11,115 7,173
Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
LNST của cổ đông công ty mẹ 9,876 6,181 10,665 11,115 7,173
Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông 9,876 6,181 10,665 11,115 7,173
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 0.004057 0.002539 0.006546 0.006822 0.004403
Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 9,876 6,181 10,665 11,115 7,173
Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 0.004057 0.002539 0.006546 0.006822 0.004403
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây