|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao TSCĐ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí dự phòng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 1,404 | 0 | 17 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay đã trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | -57,465 | -8,276 | 16,504 | 26,395 | 61,214 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | 0 | -2,134 | -3,172 | -1,151 | -105 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | -928 | 0 | 0 | 0 | 20 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | 0 | -105 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | 84,083 | -45,556 | -37,568 | -72,867 | -87,468 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | -76,966 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | 41,352 | -4,887 | -3,319 | -2,383 | -3,258 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | 48,469 | 11,998 | -10,615 | -24,937 | -64,535 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -8,520 | 1,588 | 2,734 | 306 | -3,405 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 0 | 4,960 | 2,341 | 2,025 | 5,414 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 22,689 | 60 | -115 | 11 | 16 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 14,169 | 6,609 | 4,960 | 2,341 | 2,025 |