|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 82,217 | 111,580 | 97,976 | 118,769 | 134,549 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 82,217 | 111,580 | 97,976 | 118,769 | 134,549 |
| Giá vốn hàng bán | 97,781 | 104,187 | 102,920 | 96,859 | 88,599 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | -15,564 | 7,393 | -4,944 | 21,910 | 45,950 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 875 | 1,054 | 1,762 | 1,432 | 4,052 |
| Chi phí tài chính | 36,472 | 39,756 | 30,135 | 24,304 | 32,706 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 22,738 | 24,656 | 23,533 | 22,376 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 410 | 1,157 | 1,174 | 740 | 906 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 5,357 | 5,936 | 6,406 | 6,015 | 6,836 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | -56,928 | -38,402 | -40,898 | -7,716 | 9,554 |
| Thu nhập khác | 510 | 831 | 284 | 8,018 | 3,300 |
| Chi phí khác | 2,360 | 47 | 42 | 216 | 2,088 |
| Lợi nhuận khác | -1,850 | 784 | 242 | 7,803 | 1,212 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | -58,779 | -37,617 | -40,656 | 87 | 10,766 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 0 | 0 | 0 | 44 | 4,900 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | -58,779 | -37,617 | -40,656 | 43 | 5,865 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | -58,779 | -37,617 | -40,656 | 43 | 5,865 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | -58,779 | -37,617 | -40,656 | 43 | 5,865 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | -0.005322 | -0.003406 | -0.003681 | 4.0E-6 | 0.000568 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | -58,779 | -37,617 | -40,656 | 43 | 5,865 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | -0.005322 | -0.003406 | -0.003681 | 4.0E-6 | 0.000568 |