|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | -58,779 | -37,617 | -40,656 | 87 | 10,766 |
| Khấu hao TSCĐ | 37,870 | 38,576 | 38,985 | 38,408 | 36,052 |
| Chi phí dự phòng | 0 | 0 | 0 | 0 | 130 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | 13,438 | 14,043 | 6,049 | 1,500 | 8,068 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | 789 | -72 | 0 | -5,720 | -2,395 |
| Chi phí lãi vay | 22,738 | 24,656 | 23,533 | 22,376 | 24,148 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 57 | 72 | 0 | 624 | 4,052 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 16,057 | 39,585 | 27,910 | 56,651 | 76,770 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | -2,952 | 940 | 17,214 | -2,197 | -10,145 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | 2,655 | -3,220 | -849 | 1,298 | -2,383 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | -76 | 521 | -16,018 | 10,442 | 5,201 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | -937 | -2,399 | -478 | 655 | -7,844 |
| Chi phí lãi vay đã trả | -7,748 | -24,934 | -23,163 | -18,779 | -24,148 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | 0 | 0 | 0 | -261 | -7,198 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 1,000 | 935 | 103 | -26 | 382 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | -18 | -355 | -702 | -654 | -1,089 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 7,982 | 11,072 | 4,018 | 47,128 | 29,545 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | -410 | -78 | -108 | -32,104 | -230,992 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 510 | 0 | 0 | 5,157 | 431 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | -100 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 50 | 583 | 22,075 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 0 | 0 | 0 | 0 | 55,880 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | -3,124 | -2,269 | -8,277 | -45,618 | -16,195 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | 0 | -500 | 0 | 0 | -10,796 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | -3,124 | -2,769 | -8,277 | -45,618 | 198,659 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 5,014 | 8,299 | -4,317 | -24,231 | 23,669 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 13,240 | 4,611 | 9,210 | 33,156 | 7,347 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | -336 | 331 | -282 | 284 | 2,141 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 17,919 | 13,240 | 4,611 | 9,210 | 33,156 |