|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 724 | 20,840 | 7,017 | 1,083 | 0 |
| Khấu hao TSCĐ | 10,467 | 10,494 | 8,654 | 59 | 0 |
| Chi phí dự phòng | -2,838 | 3,981 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | 0 | 0 | -0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | 0 | -111 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay | 109 | 577 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 0 | 111 | 698 | 1,026 | 0 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 8,463 | 35,781 | 15,670 | 1,142 | 0 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | 41,521 | -42,549 | -11,945 | -5,017 | 0 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | -10,592 | -793 | -3,266 | 0 | 0 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | -1,540 | 6,444 | 3,352 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | 1,078 | -177 | -908 | -17 | 0 |
| Chi phí lãi vay đã trả | 0 | -527 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | 0 | -47 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | -133 | -40 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 38,797 | -1,909 | 2,903 | -3,892 | 0 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | -76 | -3,865 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | 0 | 0 | -2,500 | -10,000 | 0 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 0 | 12,500 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | -40,000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 0 | 0 | 3,720 | 15,001 | 0 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | -1,000 | -6,044 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | 505 | -6,044 | 3,720 | 15,001 | 0 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -774 | 794 | 4,821 | 2,135 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 7,826 | 7,032 | 2,211 | 77 | 0 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 7,052 | 7,826 | 7,032 | 2,211 | 0 |