|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 51,732 | 64,603 | 78,490 | 58,527 | 62,265 |
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 34,130 | 45,511 | 57,029 | 38,111 | 44,187 |
| Tiền và tương đương tiền | 8,195 | 12,618 | 16,923 | 5,566 | 6,464 |
| Tiền | 3,195 | 3,318 | 5,923 | 5,566 | 6,464 |
| Các khoản tương đương tiền | 5,000 | 9,300 | 11,000 | 0 | 0 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 5,390 | 10,114 | 11,824 | 11,364 | 10,651 |
| Phải thu khách hàng | 7,165 | 11,171 | 14,104 | 12,752 | 11,162 |
| Trả trước người bán | 0 | 6 | 37 | 32 | 333 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 3,678 | 1,426 | 95 | 26 | 12 |
| Dự phòng nợ khó đòi | -5,453 | -2,489 | -2,411 | -1,446 | -857 |
| Hàng tồn kho, ròng | 20,506 | 22,695 | 27,066 | 19,551 | 23,701 |
| Hàng tồn kho | 20,506 | 22,695 | 27,066 | 19,551 | 23,701 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 39 | 85 | 1,216 | 1,630 | 3,371 |
| Trả trước ngắn hạn | 22 | 71 | 160 | 247 | 399 |
| Thuế VAT phải thu | 0 | 0 | 6 | 994 | 956 |
| Phải thu thuế khác | 0 | 0 | 0 | 389 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 18 | 14 | 1,050 | 0 | 2,016 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 17,602 | 19,092 | 21,461 | 20,415 | 18,078 |
| Phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khách hang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 17,334 | 18,859 | 21,096 | 19,962 | 17,706 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 13,324 | 14,849 | 17,134 | 19,962 | 17,686 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 32,963 | 32,963 | 32,963 | 33,737 | 29,847 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -19,639 | -18,114 | -15,829 | -13,775 | -12,161 |
| GTCL Tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 16 | 16 | 16 | 16 | 16 |
| Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình | -16 | -16 | -16 | -16 | -16 |
| Xây dựng cơ bản dở dang | 4,010 | 4,010 | 3,961 | 0 | 20 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 268 | 233 | 365 | 454 | 372 |
| Trả trước dài hạn | 268 | 233 | 365 | 454 | 372 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 51,732 | 64,603 | 78,490 | 58,527 | 62,265 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 15,988 | 16,299 | 31,599 | 19,625 | 26,054 |
| Nợ ngắn hạn | 15,970 | 16,233 | 31,506 | 19,618 | 26,018 |
| Vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 6,038 | 5,871 | 18,726 | 4,597 | 6,079 |
| Người mua trả tiền trước | 762 | 1,101 | 4,315 | 1,478 | 2,142 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 280 | 589 | 523 | 544 | 48 |
| Phải trả người lao động | 72 | 1,148 | 1,808 | 3,008 | 3,292 |
| Chi phí phải trả | 726 | 342 | 151 | 166 | 27 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 2,422 | 1,456 | 278 | 2,400 | 4,246 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 66 | 49 | 218 | 159 | 21 |
| Nợ dài hạn | 18 | 66 | 93 | 6 | 36 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 0 | 66 | 47 | 6 | 36 |
| Dự phòng các khoản công nợ dài hạn | 0 | 0 | 46 | 0 | 0 |
| Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 35,744 | 48,303 | 46,891 | 38,902 | 36,210 |
| Vốn và các quỹ | 33,309 | 45,884 | 45,961 | 38,743 | 36,189 |
| Vốn góp | 35,000 | 35,000 | 35,000 | 30,000 | 30,000 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 4,198 | 4,198 | 4,198 | 3,268 | 3,268 |
| Vốn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | -73 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 3,584 | 3,584 | 3,584 | 2,584 | 1,584 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 445 | 295 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi chưa phân phối | -9,918 | 2,808 | 3,253 | 2,891 | 1,338 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 2,370 | 2,370 | 712 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 2,436 | 2,419 | 930 | 159 | 21 |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |