CTCP CHẾ TẠO BIẾN THẾ VÀ VẬT LIỆU ĐIỆN HÀ NỘI

Lĩnh vực: Công nghiệp > Ngành: Thiết bị điện & điện tử
2012 2011 2010 2009 2008
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 51,732 64,603 78,490 58,527 62,265
TÀI SẢN NGẮN HẠN 34,130 45,511 57,029 38,111 44,187
Tiền và tương đương tiền 8,195 12,618 16,923 5,566 6,464
Tiền 3,195 3,318 5,923 5,566 6,464
Các khoản tương đương tiền 5,000 9,300 11,000 0 0
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
Dự phòng đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
Các khoản phải thu 5,390 10,114 11,824 11,364 10,651
Phải thu khách hàng 7,165 11,171 14,104 12,752 11,162
Trả trước người bán 0 6 37 32 333
Phải thu nội bộ 0 0 0 0 0
Phải thu về XDCB 0 0 0 0 0
Phải thu khác 3,678 1,426 95 26 12
Dự phòng nợ khó đòi -5,453 -2,489 -2,411 -1,446 -857
Hàng tồn kho, ròng 20,506 22,695 27,066 19,551 23,701
Hàng tồn kho 20,506 22,695 27,066 19,551 23,701
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
Tài sản lưu động khác 39 85 1,216 1,630 3,371
Trả trước ngắn hạn 22 71 160 247 399
Thuế VAT phải thu 0 0 6 994 956
Phải thu thuế khác 0 0 0 389 0
Tài sản lưu động khác 18 14 1,050 0 2,016
TÀI SẢN DÀI HẠN 17,602 19,092 21,461 20,415 18,078
Phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu khách hang dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
Dự phòng phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
Tài sản cố định 17,334 18,859 21,096 19,962 17,706
GTCL TSCĐ hữu hình 13,324 14,849 17,134 19,962 17,686
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 32,963 32,963 32,963 33,737 29,847
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -19,639 -18,114 -15,829 -13,775 -12,161
GTCL Tài sản thuê tài chính 0 0 0 0 0
Nguyên giá tài sản thuê tài chính 0 0 0 0 0
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính 0 0 0 0 0
GTCL tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
Nguyên giá TSCĐ vô hình 16 16 16 16 16
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -16 -16 -16 -16 -16
Xây dựng cơ bản dở dang 4,010 4,010 3,961 0 20
Giá trị ròng tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Nguyên giá tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Đầu tư dài hạn 0 0 0 0 0
Đầu tư vào các công ty con 0 0 0 0 0
Đầu tư vào các công ty liên kết 0 0 0 0 0
Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn 0 0 0 0 0
Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
Tài sản dài hạn khác 268 233 365 454 372
Trả trước dài hạn 268 233 365 454 372
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 0 0 0 0 0
Các tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 51,732 64,603 78,490 58,527 62,265
NỢ PHẢI TRẢ 15,988 16,299 31,599 19,625 26,054
Nợ ngắn hạn 15,970 16,233 31,506 19,618 26,018
Vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
Phải trả người bán 6,038 5,871 18,726 4,597 6,079
Người mua trả tiền trước 762 1,101 4,315 1,478 2,142
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 280 589 523 544 48
Phải trả người lao động 72 1,148 1,808 3,008 3,292
Chi phí phải trả 726 342 151 166 27
Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
Phải trả về xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
Quỹ phát triển khoa học công nghệ 0 0 0 0 0
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 2,422 1,456 278 2,400 4,246
Quỹ khen thưởng, phúc lợi 66 49 218 159 21
Nợ dài hạn 18 66 93 6 36
Phải trả nhà cung cấp dài hạn 0 0 0 0 0
Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
Vay dài hạn 0 0 0 0 0
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
Dự phòng trợ cấp thôi việc 0 66 47 6 36
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 0 0 46 0 0
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) 0 0 0 0 0
Doanh thu chưa thực hiên 0 0 0 0 0
VỐN CHỦ SỞ HỮU 35,744 48,303 46,891 38,902 36,210
Vốn và các quỹ 33,309 45,884 45,961 38,743 36,189
Vốn góp 35,000 35,000 35,000 30,000 30,000
Thặng dư vốn cổ phần 4,198 4,198 4,198 3,268 3,268
Vốn khác 0 0 0 0 0
Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
Chênh lệch tỷ giá 0 0 -73 0 0
Quỹ đầu tư và phát triển 3,584 3,584 3,584 2,584 1,584
Quỹ dự phòng tài chính 445 295 0 0 0
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) 0 0 0 0 0
Quỹ quỹ khác 0 0 0 0 0
Lãi chưa phân phối -9,918 2,808 3,253 2,891 1,338
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 2,370 2,370 712 0 0
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác 2,436 2,419 930 159 21
Vốn ngân sách nhà nước 0 0 0 0 0
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 0 0 0 0 0
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây