|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 2,808,650 | 0 | 1,237,147 | 1,431,266 | 1,195,059 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 200,229 | 0 | 25,437 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 2,608,420 | 0 | 1,211,710 | 1,431,266 | 1,195,059 |
| Giá vốn hàng bán | 2,081,589 | 0 | 917,013 | 1,064,057 | 902,662 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 526,832 | 0 | 294,697 | 367,209 | 292,397 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 7,967 | 0 | 54,502 | 2,610 | 1,633 |
| Chi phí tài chính | 357,208 | 0 | 101,012 | 35,837 | 60,457 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 330,359 | 0 | 52,221 | 35,837 | 60,457 |
| Chi phí bán hàng | 147,572 | 0 | 78,375 | 75,021 | 49,348 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 76,445 | 0 | 87,599 | 109,940 | 65,043 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | -46,426 | 0 | 82,214 | 149,022 | 119,182 |
| Thu nhập khác | 26,743 | 0 | 2,285 | 1,592 | 2,320 |
| Chi phí khác | 12,138 | 0 | 84 | 0 | 142 |
| Lợi nhuận khác | 14,605 | 0 | 2,201 | 1,592 | 2,179 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | -31,821 | 0 | 84,415 | 150,613 | 121,360 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 0 | 0 | 11,057 | 18,827 | 16,990 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | -31,821 | 0 | 73,358 | 131,787 | 104,370 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | -31,821 | 0 | 73,358 | 131,787 | 104,370 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | -31,821 | 0 | 73,358 | 131,787 | 104,370 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | -0.000292 | 0 | 0.000734 | 0.00145 | 0.001152 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | -31,821 | 0 | 73,358 | 131,787 | 104,370 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | -0.000292 | 0 | 0.000734 | 0.00145 | 0.001152 |