|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 337,463 | 376,019 | 0 | 348,325 | 330,613 |
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 238,350 | 258,293 | 0 | 205,530 | 179,229 |
| Tiền và tương đương tiền | 4,188 | 5,624 | 0 | 3,199 | 7,413 |
| Tiền | 4,188 | 5,624 | 0 | 3,199 | 7,413 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 43,059 | 52,510 | 0 | 57,982 | 34,429 |
| Phải thu khách hàng | 45,070 | 50,935 | 0 | 50,553 | 26,461 |
| Trả trước người bán | 6,743 | 858 | 0 | 7,575 | 8,028 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 1,834 | 717 | 0 | 24 | 405 |
| Dự phòng nợ khó đòi | -10,588 | 0 | 0 | -170 | -465 |
| Hàng tồn kho, ròng | 184,378 | 184,592 | 0 | 133,341 | 133,032 |
| Hàng tồn kho | 193,512 | 189,773 | 0 | 135,508 | 136,722 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -9,133 | -5,182 | 0 | -2,167 | -3,689 |
| Tài sản lưu động khác | 6,726 | 15,567 | 0 | 11,008 | 4,354 |
| Trả trước ngắn hạn | 4,291 | 5,903 | 0 | 5,131 | 3,349 |
| Thuế VAT phải thu | 1,394 | 9,066 | 0 | 4,486 | 186 |
| Phải thu thuế khác | 170 | 3 | 0 | 0 | 267 |
| Tài sản lưu động khác | 870 | 595 | 0 | 1,391 | 552 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 99,113 | 117,727 | 0 | 142,795 | 151,383 |
| Phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khách hang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 92,979 | 109,373 | 0 | 129,695 | 141,998 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 92,835 | 108,014 | 0 | 104,006 | 106,383 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 289,229 | 288,755 | 0 | 236,448 | 216,770 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -196,394 | -180,741 | 0 | -132,441 | -110,386 |
| GTCL Tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xây dựng cơ bản dở dang | 144 | 1,359 | 0 | 25,688 | 35,614 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 6,133 | 8,354 | 0 | 13,100 | 9,386 |
| Trả trước dài hạn | 6,133 | 7,644 | 0 | 12,782 | 9,254 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải thu | 0 | 586 | 0 | 318 | 132 |
| Các tài sản dài hạn khác | 0 | 124 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 337,463 | 376,019 | 0 | 348,325 | 330,613 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 230,538 | 271,234 | 0 | 228,943 | 208,416 |
| Nợ ngắn hạn | 143,164 | 160,164 | 0 | 198,451 | 102,914 |
| Vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 78,216 | 74,455 | 0 | 42,860 | 46,034 |
| Người mua trả tiền trước | 6,623 | 2,851 | 0 | 1,845 | 3,149 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 896 | 1,563 | 0 | 1,617 | 1,428 |
| Phải trả người lao động | 2,115 | 3,214 | 0 | 2,113 | 2,184 |
| Chi phí phải trả | 7,369 | 3,677 | 0 | 6,069 | 1,757 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 6,825 | 23,926 | 0 | 22,075 | 85,101 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 799 | 270 | 0 | 3,014 | 2,294 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nợ dài hạn | 87,373 | 111,071 | 0 | 30,493 | 105,502 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay dài hạn | 80,268 | 86,850 | 0 | 8,123 | 20,077 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 280 | 294 | 0 | 294 | 324 |
| Dự phòng các khoản công nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 106,925 | 104,785 | 0 | 119,382 | 122,197 |
| Vốn và các quỹ | 106,925 | 104,785 | 0 | 119,382 | 122,197 |
| Vốn góp | 90,479 | 90,479 | 0 | 90,479 | 90,479 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 830 | 830 | 0 | 830 | 830 |
| Vốn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | -18 | -18 | 0 | -18 | -18 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | -7 | 0 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi chưa phân phối | 15,635 | 13,495 | 0 | 28,099 | 30,907 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |