|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 63,226 | 55,105 | 54,571 | 55,908 | 50,603 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 302 | 151 | 465 | 91 | 210 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 62,924 | 54,954 | 54,107 | 55,817 | 50,392 |
| Giá vốn hàng bán | 48,097 | 41,114 | 41,879 | 45,060 | 40,175 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 14,827 | 13,840 | 12,228 | 10,757 | 10,217 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 178 | 174 | 753 | 109 | 254 |
| Chi phí tài chính | 527 | 946 | 436 | 139 | 544 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 550 | 501 | 370 | 199 | 354 |
| Chi phí bán hàng | 3,803 | 3,367 | 3,019 | 2,618 | 2,353 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 5,057 | 4,894 | 4,344 | 3,839 | 3,422 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 5,617 | 4,807 | 5,182 | 4,270 | 4,152 |
| Thu nhập khác | 132 | 533 | 124 | 112 | 7 |
| Chi phí khác | 50 | 38 | 8 | 1 | 50 |
| Lợi nhuận khác | 83 | 495 | 116 | 111 | -44 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 5,699 | 5,302 | 5,298 | 4,381 | 4,109 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 493 | 919 | 1,281 | 779 | 604 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 5,206 | 4,383 | 4,017 | 3,602 | 3,504 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 5,206 | 4,383 | 4,017 | 3,602 | 3,504 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 5,206 | 4,383 | 4,017 | 3,602 | 3,504 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 0.003474 | 0.002925 | 0.002681 | 0.002403 | 0.003072 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 5,206 | 4,383 | 4,017 | 3,602 | 3,504 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 0.003474 | 0.002925 | 0.002681 | 0.002403 | 0.003072 |