|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 96,678 | 143,574 | 103,152 | 35,552 | 110,644 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 96,678 | 143,574 | 103,152 | 35,552 | 110,629 |
| Giá vốn hàng bán | 84,230 | 122,803 | 84,724 | 27,221 | 95,419 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 12,448 | 20,771 | 18,428 | 8,331 | 15,211 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 39 | 162 | 286 | 44 | 172 |
| Chi phí tài chính | 4,904 | 5,076 | 3,665 | 2,336 | 2,650 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 4,904 | 5,076 | 3,665 | 2,336 | 2,650 |
| Chi phí bán hàng | 1,204 | 1,423 | 1,207 | 856 | 1,408 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 5,010 | 4,649 | 3,844 | 2,196 | 2,512 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 1,368 | 9,785 | 9,998 | 2,987 | 8,812 |
| Thu nhập khác | 6 | 155 | 2,901 | 408 | 3,379 |
| Chi phí khác | 235 | 1,401 | 1,885 | 209 | 3,142 |
| Lợi nhuận khác | -229 | -1,246 | 1,017 | 200 | 237 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 1,140 | 8,539 | 11,015 | 3,187 | 9,049 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 120 | 0 | 1,377 | 672 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0 | 1,566 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 1,019 | 6,972 | 9,638 | 2,515 | 9,049 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 1,019 | 6,972 | 9,638 | 2,515 | 9,049 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 1,019 | 6,972 | 9,638 | 2,515 | 9,049 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 0.000204 | 0.001394 | 0.003121 | 0.00069584 | 0.00250448 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 1,019 | 6,972 | 9,638 | 2,515 | 9,049 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 0.000204 | 0.001394 | 0.003121 | 0.00069584 | 0.00250448 |