|
|
| 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | 2007 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 0 | 3,613 | 3,302 | 3,969 | 0 |
| Khấu hao TSCĐ | 0 | 2,073 | 2,336 | 2,338 | 0 |
| Chi phí dự phòng | 0 | 100 | 40 | 522 | 0 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | 0 | 0 | -82 | -66 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | 0 | -297 | -119 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay | 0 | 2,685 | 2,153 | 2,112 | 0 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 0 | 78 | 44 | 432 | 0 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 0 | 8,175 | 7,629 | 8,875 | 0 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | 0 | 4,860 | -3,917 | -13,594 | 0 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | 0 | -3,958 | 1,038 | -2,951 | 0 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | 0 | 2,708 | 2,709 | 13,724 | 0 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | 0 | -102 | -634 | -1,703 | 0 |
| Chi phí lãi vay đã trả | 0 | -2,685 | -2,153 | -1,096 | 0 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | 0 | -1,448 | -424 | -1,351 | 0 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 1,286 | 0 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | -1,186 | 0 | -16,994 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 0 | 6,364 | 4,249 | -13,803 | 0 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | 0 | -13,582 | -3,548 | -471 | 0 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 425 | 45 | 0 | 0 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 0 | 0 | 0 | 9,000 | 0 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | -1,000 | 0 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | 0 | -26,663 | -29,433 | -14,804 | 0 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | 0 | -1,746 | 0 | 37 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | 0 | 9,497 | -108 | 9,426 | 0 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 0 | 2,782 | 681 | 3,584 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 0 | 4,388 | 3,625 | 0 | 0 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 0 | -23 | 82 | 41 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 0 | 7,147 | 4,388 | 3,625 | 0 |