|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 994,275 | 726,236 | 416,012 | 562,629 | 457,455 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 13 | 107 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 994,275 | 726,236 | 416,012 | 562,616 | 457,347 |
| Giá vốn hàng bán | 839,973 | 592,536 | 342,658 | 468,199 | 401,644 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 154,303 | 133,699 | 73,354 | 94,417 | 55,703 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 32,432 | 48,087 | 24,449 | 13,022 | 22,304 |
| Chi phí tài chính | 48,483 | 20,398 | 5,320 | 4,359 | 12,277 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 26,811 | 12,210 | 2,764 | 1,992 | 3,057 |
| Chi phí bán hàng | 21,491 | 12,503 | 10,706 | 15,142 | 13,289 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 82,052 | 60,089 | 32,481 | 18,974 | 14,193 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 34,709 | 88,796 | 49,296 | 68,963 | 38,249 |
| Thu nhập khác | 14,032 | 1,897 | 3,820 | 2,677 | 1,171 |
| Chi phí khác | 1,603 | 816 | 2,855 | 1,532 | 622 |
| Lợi nhuận khác | 12,429 | 1,081 | 965 | 1,145 | 549 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 46,403 | 87,073 | 50,262 | 70,108 | 38,798 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 15,916 | 20,433 | 13,507 | 13,869 | 8,037 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 906 | -491 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 29,581 | 67,130 | 36,754 | 56,239 | 30,761 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | -6,312 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 35,893 | 67,130 | 36,754 | 56,239 | 30,761 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 35,893 | 67,130 | 36,754 | 56,239 | 30,761 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 0.003277 | 0.005825 | 0.003039 | 0.0044024 | 0.0024392 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 35,893 | 67,130 | 36,754 | 56,239 | 30,761 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 0.003277 | 0.005825 | 0.003039 | 0.0044024 | 0.0024392 |