|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 230,419 | 254,301 | 255,065 | 198,899 | 135,429 |
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 165,559 | 183,572 | 177,913 | 151,226 | 107,820 |
| Tiền và tương đương tiền | 10,299 | 11,435 | 9,692 | 13,462 | 8,088 |
| Tiền | 10,299 | 11,435 | 9,692 | 13,462 | 8,088 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 66,516 | 81,336 | 93,502 | 77,857 | 50,418 |
| Phải thu khách hàng | 52,194 | 63,992 | 77,311 | 56,948 | 37,058 |
| Trả trước người bán | 15,006 | 17,450 | 17,014 | 20,216 | 10,886 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 2,475 | 3,052 | 2,334 | 2,219 | 3,649 |
| Dự phòng nợ khó đòi | -3,158 | -3,158 | -3,158 | -1,525 | -1,174 |
| Hàng tồn kho, ròng | 63,848 | 65,669 | 61,431 | 53,715 | 43,501 |
| Hàng tồn kho | 63,848 | 65,669 | 61,431 | 53,715 | 43,501 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 24,896 | 25,132 | 13,289 | 6,192 | 5,813 |
| Trả trước ngắn hạn | 647 | 512 | 906 | 377 | 805 |
| Thuế VAT phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu thuế khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 24,249 | 24,620 | 12,383 | 5,815 | 5,007 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 64,860 | 70,729 | 77,152 | 47,673 | 27,609 |
| Phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khách hang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 62,235 | 69,051 | 75,759 | 46,167 | 26,753 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 61,843 | 68,795 | 75,460 | 40,999 | 25,034 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 119,208 | 116,792 | 116,225 | 74,313 | 55,046 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -57,365 | -47,997 | -40,765 | -33,314 | -30,012 |
| GTCL Tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xây dựng cơ bản dở dang | 391 | 256 | 299 | 5,168 | 1,719 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 2,625 | 1,678 | 1,393 | 1,506 | 856 |
| Trả trước dài hạn | 2,490 | 1,543 | 1,238 | 1,408 | 854 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các tài sản dài hạn khác | 135 | 135 | 155 | 99 | 2 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 230,419 | 254,301 | 255,065 | 198,899 | 135,429 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 200,142 | 223,138 | 223,907 | 170,567 | 114,256 |
| Nợ ngắn hạn | 162,698 | 181,472 | 176,170 | 148,190 | 110,187 |
| Vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 26,902 | 29,011 | 45,041 | 48,253 | 28,438 |
| Người mua trả tiền trước | 31,701 | 42,521 | 36,062 | 61,362 | 50,135 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 12,769 | 9,655 | 6,494 | 6,313 | 4,572 |
| Phải trả người lao động | 1,439 | 1,469 | 2,226 | 1,043 | 1,208 |
| Chi phí phải trả | 0 | 1,314 | 310 | 172 | 906 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 9,186 | 8,425 | 1,342 | 5,608 | 7,470 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 404 | 552 | 334 | 843 | 469 |
| Nợ dài hạn | 37,443 | 41,667 | 47,737 | 22,377 | 4,069 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 28,523 | 27,568 | 23,829 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay dài hạn | 8,920 | 13,786 | 23,689 | 22,242 | 3,996 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 0 | 312 | 219 | 134 | 73 |
| Dự phòng các khoản công nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 30,278 | 31,163 | 31,159 | 28,332 | 21,174 |
| Vốn và các quỹ | 29,874 | 30,611 | 30,825 | 27,489 | 20,704 |
| Vốn góp | 24,000 | 24,000 | 20,520 | 19,000 | 19,000 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -60 | -60 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,179 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 3,688 | 3,688 | 3,688 | 2,898 | 2,898 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 559 | 559 | 559 | 327 | 327 |
| Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ quỹ khác | 946 | 946 | 946 | 621 | 621 |
| Lãi chưa phân phối | 741 | 1,478 | 5,112 | 4,642 | 36 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 404 | 552 | 334 | 843 | 469 |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |