|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 32,721 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 32,721 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá vốn hàng bán | 27,315 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 5,406 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 801 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 801 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3,868 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 1,237 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu nhập khác | 28,047 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 16,995 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 11,052 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 12,289 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 2,063 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 10,226 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 10,226 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 10,226 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 0.000503 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 10,226 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 0.000503 | 0 | 0 | 0 | 0 |