|
|
| 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | 2007 | |
|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 95,458 | 87,346 | 70,378 | 50,686 | 39,064 |
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 60,591 | 59,575 | 43,801 | 30,013 | 23,899 |
| Tiền và tương đương tiền | 5,338 | 6,835 | 3,350 | 703 | 1,034 |
| Tiền | 5,338 | 6,835 | 3,350 | 703 | 1,034 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 44,925 | 41,871 | 31,807 | 20,666 | 14,051 |
| Phải thu khách hàng | 46,241 | 36,467 | 28,873 | 20,345 | 13,513 |
| Trả trước người bán | 644 | 6,201 | 3,430 | 262 | 467 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 228 | 613 | 261 | 316 | 327 |
| Dự phòng nợ khó đòi | -2,188 | -1,410 | -757 | -257 | -257 |
| Hàng tồn kho, ròng | 10,033 | 10,487 | 7,984 | 8,186 | 8,623 |
| Hàng tồn kho | 10,033 | 10,487 | 7,984 | 8,186 | 8,623 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 295 | 382 | 661 | 458 | 192 |
| Trả trước ngắn hạn | 68 | 113 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế VAT phải thu | 3 | 0 | 586 | 449 | 108 |
| Phải thu thuế khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 223 | 269 | 75 | 9 | 84 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 34,867 | 27,770 | 26,577 | 20,674 | 15,164 |
| Phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khách hang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 29,450 | 25,375 | 24,293 | 15,296 | 10,969 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 29,426 | 25,335 | 21,020 | 11,927 | 10,956 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 66,997 | 58,570 | 49,089 | 37,084 | 33,601 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -37,571 | -33,236 | -28,069 | -25,157 | -22,645 |
| GTCL Tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 2,922 | 3,367 | 0 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 3,564 | 3,564 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | -642 | -197 | 0 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 25 | 31 | 0 | 1 | 9 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 65 | 65 | 34 | 34 | 34 |
| Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình | -40 | -34 | -34 | -33 | -25 |
| Xây dựng cơ bản dở dang | 0 | 10 | 352 | 0 | 4 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn | 5,320 | 2,117 | 1,538 | 4,603 | 4,184 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 5,320 | 2,117 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 0 | 0 | 1,538 | 4,603 | 4,184 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 97 | 278 | 746 | 775 | 12 |
| Trả trước dài hạn | 97 | 278 | 22 | 51 | 12 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 724 | 724 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 95,458 | 87,346 | 70,378 | 50,686 | 39,064 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 41,290 | 45,017 | 35,929 | 21,223 | 10,522 |
| Nợ ngắn hạn | 35,880 | 35,766 | 28,226 | 17,968 | 10,053 |
| Vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 15,061 | 10,051 | 10,936 | 7,610 | 3,152 |
| Người mua trả tiền trước | 5,893 | 1,991 | 4,761 | 2,390 | 3,250 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 2,723 | 1,436 | 1,439 | 443 | 48 |
| Phải trả người lao động | 2,720 | 1,263 | 983 | 1,416 | 197 |
| Chi phí phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 342 | 163 | 669 | 75 | 52 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 218 | 689 | 124 | 574 | 41 |
| Nợ dài hạn | 5,410 | 9,251 | 7,704 | 3,256 | 469 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay dài hạn | 5,046 | 8,870 | 7,317 | 2,847 | 0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 364 | 381 | 387 | 408 | 469 |
| Dự phòng các khoản công nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 54,168 | 42,329 | 34,449 | 29,463 | 28,542 |
| Vốn và các quỹ | 53,950 | 41,640 | 34,324 | 28,889 | 28,501 |
| Vốn góp | 36,705 | 28,236 | 16,228 | 16,228 | 16,228 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 776 | 776 |
| Vốn khác | 0 | 0 | 8,637 | 8,637 | 7,855 |
| Cổ phiếu quỹ | -0 | -0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 1,779 | 7,015 | 2,241 | 0 | 0 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 2,970 | 2,970 | 2,513 | 2,105 | 1,760 |
| Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi chưa phân phối | 12,496 | 3,420 | 4,706 | 1,143 | 1,883 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 218 | 689 | 124 | 574 | 41 |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |