|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 0 | 0 | 23,773 | 94,605 | -17,929 |
| Khấu hao TSCĐ | 0 | 0 | 26,796 | 25,781 | 24,661 |
| Chi phí dự phòng | 0 | 0 | 4,237 | -85,504 | 87,081 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | 0 | 0 | 445 | 180 | 5,844 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | -1,577 | 4,610 | -2,747 |
| Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 118,464 | 62,430 | 79,322 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 0 | 0 | 4,941 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 0 | 0 | 172,138 | 102,101 | 176,232 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | 0 | 0 | -302,649 | -192,330 | -154,404 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | 0 | 0 | -263,765 | -189,607 | -163,671 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | 0 | 0 | 108,257 | 62,242 | 28,604 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | 0 | 0 | 11,452 | -15,453 | -530 |
| Chi phí lãi vay đã trả | 0 | 0 | -117,468 | -59,775 | -79,322 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | 0 | 0 | -10,843 | -16,285 | -11,184 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | -4,024 | -3,373 | -2,484 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 0 | 0 | -406,903 | -312,480 | -206,760 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | -160,311 | -28,130 | -36,837 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 992 | 9,591 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | 0 | 0 | 152 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 0 | 0 | 5,500 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | -7,320 | 0 | -16,059 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 229 | 682 | 4,076 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 0 | 0 | 200,000 | 0 | 17,500 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | 0 | 0 | -1,939,822 | -1,617,324 | -1,176,513 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | -10,072 | -6,018 | -4,645 |
| Tiền lãi đã nhận | 0 | 0 | -51,280 | 0 | -31,486 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | 0 | 0 | 575,235 | 400,292 | 236,144 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 0 | 0 | 11,522 | 61,357 | -9,845 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 0 | 0 | 82,925 | 21,569 | 31,414 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | -407 | 0 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 0 | 0 | 94,041 | 82,925 | 21,569 |