|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 20,829 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao TSCĐ | 24,720 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí dự phòng | 753 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | -32 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay | 14,657 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 32 | 78 | 186 | 227 | 29 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 60,927 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | -13,656 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | -3,050 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | -982 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | -577 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay đã trả | -14,678 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | -5,271 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 1,594 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | -5,485 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 18,822 | 23,170 | 77,714 | 66,266 | 103,678 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | -7,344 | -10,758 | -67,321 | -33,620 | -56,224 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | 0 | -6,100 | 0 | 8,000 | 0 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 0 | 6,100 | 0 | 4,770 | 0 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | -295,142 | -219,661 | -96,498 | -104,254 | -84,229 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | -10,851 | -6,511 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | -10,660 | -14,169 | -9,122 | -45,475 | -47,960 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 850 | -1,679 | 1,457 | 168 | -476 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 1,155 | 2,834 | 1,377 | 1,209 | 1,686 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 2,005 | 1,155 | 2,834 | 1,377 | 1,209 |