|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 6,058 | 27,844 | 18,228 | 18,228 | 11,381 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 6,058 | 27,844 | 18,228 | 18,228 | 11,381 |
| Giá vốn hàng bán | 4,266 | 19,338 | 13,011 | 13,011 | 5,947 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 1,792 | 8,506 | 5,217 | 5,217 | 5,434 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 3 | 3 | 3 | 2 |
| Chi phí tài chính | 91 | 4,552 | 659 | 659 | 771 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 91 | 4,533 | 659 | 659 | 771 |
| Chi phí bán hàng | 334 | 1,548 | 1,794 | 1,794 | 995 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1,388 | 2,637 | 2,018 | 2,018 | 1,297 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | -21 | -228 | 749 | 749 | 2,372 |
| Thu nhập khác | 429 | 681 | 863 | 863 | 143 |
| Chi phí khác | 340 | 286 | 789 | 789 | 35 |
| Lợi nhuận khác | 89 | 394 | 74 | 74 | 108 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 68 | 166 | 822 | 822 | 2,481 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 7 | 17 | 82 | 82 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 61 | 150 | 740 | 740 | 2,481 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 61 | 150 | 740 | 740 | 2,481 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 61 | 150 | 740 | 740 | 2,481 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 1.1E-5 | 2.7E-5 | 0.000132 | 0.00098 | 0.003286 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 61 | 150 | 740 | 740 | 2,481 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 1.1E-5 | 2.7E-5 | 0.000132 | 0.00098 | 0.003286 |