|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 212,323 | 152,516 | 175,014 | 189,667 | 294,903 |
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 202,362 | 144,732 | 162,975 | 174,482 | 270,040 |
| Tiền và tương đương tiền | 92,215 | 38,590 | 22,495 | 9,491 | 8,491 |
| Tiền | 9,015 | 3,590 | 18,495 | 9,491 | 8,491 |
| Các khoản tương đương tiền | 83,200 | 35,000 | 4,000 | 0 | 0 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 300 | 1,400 | 1,400 |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 300 | 1,400 | 1,400 |
| Dự phòng đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 13,380 | 13,314 | 22,105 | 24,627 | 120,942 |
| Phải thu khách hàng | 10,759 | 12,558 | 9,942 | 24,519 | 120,630 |
| Trả trước người bán | 3,575 | 2,170 | 13,011 | 92 | 604 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Phải thu về XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 909 | 0 | 131 | 600 | -296 |
| Dự phòng nợ khó đòi | -1,863 | -1,415 | -979 | -584 | 0 |
| Hàng tồn kho, ròng | 82,640 | 83,205 | 115,452 | 137,121 | 133,350 |
| Hàng tồn kho | 82,749 | 84,817 | 115,452 | 139,145 | 146,028 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -109 | -1,612 | 0 | -2,023 | -12,678 |
| Tài sản lưu động khác | 14,127 | 9,624 | 2,622 | 1,842 | 5,857 |
| Trả trước ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế VAT phải thu | 5,452 | 2,264 | 0 | 129 | 1,684 |
| Phải thu thuế khác | 0 | 525 | 0 | 0 | 1,089 |
| Tài sản lưu động khác | 8,675 | 6,834 | 2,622 | 1,712 | 3,085 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 9,962 | 7,784 | 12,040 | 15,185 | 24,863 |
| Phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khách hang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 9,827 | 7,628 | 11,295 | 13,879 | 14,192 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 5,057 | 7,503 | 8,915 | 11,313 | 10,329 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 20,549 | 22,903 | 24,173 | 24,013 | 20,446 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -15,492 | -15,401 | -15,258 | -12,699 | -10,116 |
| GTCL Tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 560 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 529 | 1,970 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | -529 | -1,410 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 58 | 126 | 193 | 266 | 342 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 702 | 702 | 702 | 702 | 702 |
| Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình | -644 | -576 | -508 | -435 | -360 |
| Xây dựng cơ bản dở dang | 4,712 | 0 | 2,186 | 2,299 | 2,960 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 8,285 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 | 46,300 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | -38,015 |
| Đầu tư dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 134 | 156 | 745 | 1,306 | 2,386 |
| Trả trước dài hạn | 134 | 156 | 745 | 1,306 | 2,309 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 76 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 212,323 | 152,516 | 175,014 | 189,667 | 294,903 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 133,445 | 71,120 | 88,172 | 104,760 | 240,004 |
| Nợ ngắn hạn | 133,445 | 71,012 | 87,371 | 103,382 | 238,050 |
| Vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 31,682 | 6,189 | 11,087 | 5,798 | 57,035 |
| Người mua trả tiền trước | 7,872 | 12,805 | 178 | 448 | 917 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 7,805 | 2,841 | 5,200 | 5,993 | 467 |
| Phải trả người lao động | 887 | 941 | 282 | 812 | 337 |
| Chi phí phải trả | 135 | 50 | 1,884 | 1,887 | 2,052 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 952 | 540 | 123 | 122 | 118 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 1,556 | 1,687 | 1,757 | 500 | 591 |
| Nợ dài hạn | 0 | 108 | 802 | 1,378 | 1,954 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay dài hạn | 0 | 0 | 718 | 1,315 | 1,913 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 0 | 108 | 84 | 63 | 41 |
| Dự phòng các khoản công nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 78,878 | 81,396 | 86,842 | 84,906 | 54,898 |
| Vốn và các quỹ | 77,323 | 79,710 | 85,085 | 84,406 | 54,307 |
| Vốn góp | 52,000 | 52,000 | 52,000 | 52,000 | 52,000 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn khác | 2,802 | 2,134 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | -7,775 | -7,775 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 802 | 802 | 802 | 802 | 802 |
| Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 31,105 | 0 |
| Lãi chưa phân phối | 28,994 | 32,049 | 31,784 | 0 | 1,006 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 1,556 | 1,687 | 1,757 | 500 | 591 |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |