|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 220,793 | 370,017 | 380,486 | 271,048 | 239,885 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 220,793 | 370,017 | 380,486 | 271,048 | 239,885 |
| Giá vốn hàng bán | 176,178 | 310,002 | 337,686 | 244,039 | 225,011 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 44,615 | 60,016 | 42,800 | 27,009 | 14,875 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1,706 | 87 | 216 | 414 | 3,045 |
| Chi phí tài chính | 27,016 | 28,320 | 12,811 | 6,093 | 2,684 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 26,778 | 25,807 | 11,549 | 6,093 | 2,684 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 13,512 | 15,653 | 15,111 | 10,751 | 8,085 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 5,792 | 16,130 | 15,094 | 10,579 | 7,151 |
| Thu nhập khác | 57 | 70 | 655 | 1,458 | 67 |
| Chi phí khác | 1,929 | 1,322 | 1,631 | 987 | 201 |
| Lợi nhuận khác | -1,872 | -1,252 | -976 | 470 | -134 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 3,920 | 14,878 | 14,118 | 11,049 | 7,017 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 1,242 | 1,678 | 1,892 | 1,695 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 2,677 | 13,200 | 12,226 | 9,354 | 7,017 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 2,677 | 13,200 | 12,226 | 9,354 | 7,017 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 2,677 | 13,200 | 12,226 | 9,354 | 7,017 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 0.000669 | 0.003317 | 0.003058 | 0.002338 | 0.001754 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 2,677 | 13,200 | 12,226 | 9,354 | 7,017 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 0.000669 | 0.003317 | 0.003058 | 0.002338 | 0.001754 |