|
|
| 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | 2007 | |
|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 521,092 | 309,897 | 138,672 | 102,434 | 0 |
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 50,081 | 51,764 | 75,850 | 32,744 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền | 5,820 | 2,907 | 3,785 | 10,247 | 0 |
| Tiền | 5,820 | 2,907 | 3,785 | 0 | 0 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 24,122 | 27,542 | 57,909 | 10,571 | 0 |
| Phải thu khách hàng | 26,055 | 14,868 | 17,226 | 0 | 0 |
| Trả trước người bán | 752 | 12,623 | 40,550 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 59 | 51 | 133 | 0 | 0 |
| Dự phòng nợ khó đòi | -2,744 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hàng tồn kho, ròng | 13,446 | 11,543 | 14,051 | 11,852 | 0 |
| Hàng tồn kho | 13,446 | 11,543 | 14,051 | 0 | 0 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 6,694 | 9,771 | 104 | 74 | 0 |
| Trả trước ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế VAT phải thu | 6,509 | 9,596 | 19 | 0 | 0 |
| Phải thu thuế khác | 103 | 93 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 82 | 82 | 85 | 0 | 0 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 471,011 | 258,133 | 62,822 | 69,690 | 0 |
| Phải thu dài hạn | 0 | -2,115 | -1,323 | -1,080 | 0 |
| Phải thu khách hang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | 0 | -2,115 | -1,323 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 467,728 | 256,954 | 60,937 | 67,433 | 0 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 43,892 | 50,405 | 55,731 | 64,409 | 0 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 138,009 | 138,975 | 137,622 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -94,117 | -88,571 | -81,892 | 0 | 0 |
| GTCL Tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xây dựng cơ bản dở dang | 423,836 | 206,550 | 5,206 | 3,024 | 0 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn | 3,199 | 3,199 | 3,199 | 3,199 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 3,199 | 3,199 | 3,199 | 0 | 0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 84 | 95 | 10 | 137 | 0 |
| Trả trước dài hạn | 0 | 52 | 10 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các tài sản dài hạn khác | 84 | 42 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 521,092 | 309,897 | 138,672 | 102,434 | 0 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 465,992 | 257,081 | 79,928 | 55,319 | 0 |
| Nợ ngắn hạn | 127,577 | 80,838 | 21,928 | 28,249 | 0 |
| Vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 96,988 | 55,905 | 2,891 | 0 | 0 |
| Người mua trả tiền trước | 416 | 1,341 | 745 | 0 | 0 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 9 | 457 | 192 | 0 | 0 |
| Phải trả người lao động | 993 | 1,063 | 1,438 | 0 | 0 |
| Chi phí phải trả | 165 | 827 | 1,653 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 0 | 593 | 2,193 | 0 | 0 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 6,304 | 6,533 | 6,838 | 0 | 0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | -1 | 116 | 0 | -39 | 0 |
| Nợ dài hạn | 338,415 | 176,243 | 58,000 | 27,070 | 0 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay dài hạn | 338,415 | 175,650 | 55,569 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 0 | 0 | 238 | 0 | 0 |
| Dự phòng các khoản công nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 55,100 | 52,816 | 58,744 | 47,115 | 0 |
| Vốn và các quỹ | 55,102 | 52,699 | 58,744 | 47,154 | 0 |
| Vốn góp | 58,390 | 54,390 | 49,000 | 42,500 | 0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 85 | 85 | 85 | 85 | 0 |
| Vốn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 3,117 | 3,117 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 852 | 852 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ quỹ khác | 0 | 0 | 3,337 | 1,332 | 0 |
| Lãi chưa phân phối | -7,343 | -5,745 | 6,322 | 3,237 | 0 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | -1 | 116 | 0 | -39 | 0 |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |