|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 1,417,069 | 1,249,557 | 1,007,460 | 884,573 | 651,199 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 14,594 | 5,916 | 6,206 | 3,133 | 2,474 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 1,402,475 | 1,243,641 | 1,001,254 | 881,440 | 648,725 |
| Giá vốn hàng bán | 1,169,637 | 1,057,525 | 810,798 | 640,480 | 533,378 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 232,838 | 186,117 | 190,457 | 240,960 | 115,346 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 4,233 | 22,681 | 17,261 | 13,661 | 4,671 |
| Chi phí tài chính | 1,118 | 7,013 | 2,858 | 3,378 | 1,894 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 1,087 | 0 | 47 | 66 | 1,167 |
| Chi phí bán hàng | 108,146 | 84,459 | 81,088 | 88,840 | 60,586 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 48,024 | 31,181 | 28,244 | 27,323 | 16,694 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 79,782 | 86,145 | 95,528 | 135,080 | 40,843 |
| Thu nhập khác | 2,038 | 239 | 606 | 522 | 983 |
| Chi phí khác | 1,072 | 13 | 78 | 291 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 966 | 226 | 528 | 230 | 983 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 80,749 | 86,371 | 96,056 | 135,310 | 41,825 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 21,740 | 22,226 | 24,510 | 36,192 | 11,916 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | -779 | -583 | -375 | -275 | 35 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 59,787 | 64,727 | 71,922 | 99,394 | 29,874 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 59,787 | 64,727 | 71,922 | 99,394 | 29,874 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 59,787 | 64,727 | 71,922 | 99,394 | 29,874 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 0.005536 | 0.007192 | 0.007991 | 0.011044 | 0.003319 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 59,787 | 64,727 | 71,922 | 99,394 | 29,874 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 0.005536 | 0.007192 | 0.007991 | 0.011044 | 0.003319 |