|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | -2,226 | 117 | 1,948 | 1,758 | 1,115 |
| Khấu hao TSCĐ | 512 | 446 | 642 | 445 | 435 |
| Chi phí dự phòng | 2,537 | -800 | 2,000 | 1,169 | 0 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | 0 | -36 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | 204 | 89 | -28 | 0 | -116 |
| Chi phí lãi vay | 758 | 978 | 737 | 539 | 1,063 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 24 | 49 | 28 | 0 | 116 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 1,786 | 795 | 5,299 | 3,911 | 2,497 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | 30 | 6,611 | -1,780 | -1,624 | -1,902 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | 796 | 480 | -1,179 | 1,858 | -2,791 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | 1,367 | -2,398 | 718 | 699 | -2,281 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | -89 | -141 | -7 | -5 | 34 |
| Chi phí lãi vay đã trả | -758 | -978 | -737 | -539 | -1,063 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | -60 | -120 | -418 | -101 | -138 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 283 | 160 | 156 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | -195 | -177 | -394 | -974 | -118 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 2,876 | 4,071 | 1,784 | 3,386 | -5,606 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | -1,485 | -4,113 | -573 | -446 | -129 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 215 | 0 | 0 | 25 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | -50 | -200 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 0 | 0 | 600 | 0 | 3,650 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | 0 | -0 | -0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | -11,602 | -17,345 | -18,744 | -16,452 | -11,233 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | 0 | -936 | -1,200 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | 38 | -1,711 | 607 | -2,697 | 6,208 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 1,426 | -1,689 | 1,845 | 244 | 615 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 1,243 | 2,932 | 1,087 | 843 | 229 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 2,669 | 1,243 | 2,932 | 1,087 | 843 |