|
|
| 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | 2007 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao TSCĐ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí dự phòng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 4,871 | 1,460 | 15,281 | 1,476 | 79 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay đã trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 154,745 | -156,577 | -168,085 | 48,827 | -20,419 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | -45,595 | -34,033 | -9,200 | -2,625 | -4,477 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 91 | 236 | 0 | 0 | 981 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | -65,929 | -41,491 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 64,670 | 37,430 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | -667 | 0 | -26,500 | -6,000 | 0 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 652 | 0 | 22,000 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 0 | 176,829 | 0 | 68,000 | 12,653 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | -10,800 | -12,111 | 0 | 0 | -653 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | -506,529 | -467,406 | -264,348 | -295,029 | -169,034 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | -176 |
| Tiền lãi đã nhận | -29,600 | -30,885 | 0 | -39,180 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | -123,792 | 213,363 | 157,939 | -74,135 | 67,001 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -10,955 | 20,389 | -8,565 | -32,457 | 43,166 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 26,789 | 6,411 | 14,974 | 47,432 | 4,030 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | -37 | -11 | 2 | 0 | 235 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 15,797 | 26,789 | 6,411 | 14,974 | 47,432 |