|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 1,986,099 | 2,816,185 | 2,117,331 | 1,257,719 | 0 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 37,954 | 26,073 | 8,635 | 7,456 | 0 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 1,948,145 | 2,790,113 | 2,108,696 | 1,250,262 | 0 |
| Giá vốn hàng bán | 1,872,730 | 2,677,235 | 2,006,668 | 1,210,011 | 0 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 75,415 | 112,878 | 102,029 | 40,252 | 0 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 11,614 | 30,245 | 23,804 | 37,599 | 0 |
| Chi phí tài chính | 20,191 | 52,251 | 40,018 | 17,668 | 0 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 22,955 | 36,636 | 30,248 | 9,358 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 33,504 | 48,185 | 39,474 | 33,914 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 32,651 | 34,395 | 25,491 | 16,091 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 683 | 8,291 | 20,850 | 10,177 | 0 |
| Thu nhập khác | 868 | 2,131 | 856 | 3,164 | 0 |
| Chi phí khác | 1,221 | 1,855 | 170 | 331 | 0 |
| Lợi nhuận khác | -353 | 276 | 687 | 2,833 | 0 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 330 | 8,567 | 21,537 | 13,010 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 304 | 2,138 | 5,332 | 1,951 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 26 | 6,429 | 16,205 | 11,058 | 0 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 26 | 6,429 | 16,205 | 11,058 | 0 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 26 | 6,429 | 16,205 | 11,058 | 0 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 2.0E-6 | 0.000565 | 0.001388 | 0.000867 | 0 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 26 | 6,429 | 16,205 | 11,058 | 0 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 2.0E-6 | 0.000565 | 0.001388 | 0.000867 | 0 |