|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 252,904 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 252,904 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá vốn hàng bán | 170,091 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 82,813 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 8,610 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 49,607 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 21,040 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 20,775 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu nhập khác | 457 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 442 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 21,218 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 4,738 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 16,480 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 16,480 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 16,480 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 0.001831 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 16,480 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 0.001831 | 0 | 0 | 0 | 0 |