CTCP VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ PHÚ NHUẬN

Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng > Ngành: Đồ dùng cá nhân & Gia dụng
2012 2011 2010 2009 2008
Lãi trước thuế 310,094 318,166 263,892 274,720 166,510
Khấu hao TSCĐ 15,134 42,308 43,923 41,018 36,066
Chi phí dự phòng -3,188 12,113 58 2,549 13,872
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện 31,597 85,682 0 22,808 -575
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định 0 0 0 0 0
Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư -105,603 -2,363 -15,125 -82,841 -38,082
Chi phí lãi vay 101,498 37,408 -9,919 41,422 32,979
Cổ tức và tiền lãi nhận được 53,765 47,201 51,388 65,409 37,762
Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động 349,532 493,314 282,828 299,677 210,760
(Tăng)/giảm các khoản phải thu -165,811 -11,140 53,294 -105,161 152,635
(Tăng)/giảm hàng tồn kho 172,003 -217,206 -261,578 -61,217 -948
Tăng/(giảm) các khoản phải trả -141,421 76,167 62,078 11,581 47,465
(Tăng)/giảm chi phí trả trước 192,927 0 0 0 0
Chi phí lãi vay đã trả -101,912 -103,862 -58,319 -39,891 -31,942
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả -53,996 -65,658 -51,919 -45,712 -40,264
Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh -56,349 -17,388 -23,313 -13,744 -13,557
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh 194,973 154,227 3,071 45,534 324,148
Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác -70,213 -115,655 -112,362 -102,469 -300,793
Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định 11,728 960 13,571 752 17
Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ 0 -70,000 0 0 0
Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ 70,000 307 0 0 0
Đầu tư vào các doanh nghiệp khác -38,021 0 -217,101 -125,568 -159,222
Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác 99,570 34,298 61,181 59,393 29,420
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư 0 0 0 0 0
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp 0 0 0 0 6,418
Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu 0 0 -2,167 -7 0
Tiền thu được các khoản đi vay 0 0 0 0 0
Tiển trả các khoản đi vay -3,585,225 -8,551,891 -6,254,018 -3,613,830 -1,339,094
Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính 0 -3,840 0 -101,004 0
Tiền lãi đã nhận -149,966 -150,184 -80,716 0 -129,829
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính -307,285 61,229 263,054 121,606 28,748
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 14,517 112,568 62,803 64,658 -39,921
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 454,114 337,769 274,966 210,458 653,883
Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá 25 3,777 0 -150 278
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 468,656 454,114 337,769 274,966 617,517
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây