CTCP SÔNG ĐÀ 6.04

Lĩnh vực: Công nghiệp > Ngành: Xây dựng
2011 2010 2009 2008 2007
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 121,355 100,177 112,873 75,474 51,924
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 574 0
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 121,355 100,177 112,873 74,900 51,924
Giá vốn hàng bán 97,902 84,591 97,747 62,353 42,962
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 23,453 15,587 15,126 12,547 8,962
Doanh thu hoạt động tài chính 1,052 455 1,437 1,593 121
Chi phí tài chính 8,826 2,916 2,404 3,120 773
Trong đó: chi phí lãi vay 8,431 1,330 1,386 1,521 773
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,669 8,169 6,552 5,938 4,124
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,011 4,957 7,606 5,081 4,186
Thu nhập khác 399 12 71 524 2,285
Chi phí khác 17 90 23 11 2,226
Lợi nhuận khác 382 -79 48 513 60
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,393 4,878 7,655 5,594 4,246
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành 1,348 1,219 957 764 594
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại 0 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,045 3,658 6,698 4,830 3,651
Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
LNST của cổ đông công ty mẹ 4,045 3,658 6,698 4,830 3,651
Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông 4,045 3,658 6,698 4,830 3,651
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 0.002022 0.001829 0.003349 0.002415 0.005138
Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 4,045 3,658 6,698 4,830 3,651
Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 0.002022 0.001829 0.003349 0.002415 0.005138
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây