|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 47,221 | 190,868 | 204,664 | 247,501 | 0 |
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 19,896 | 152,548 | 163,422 | 209,574 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền | 1,193 | 2,044 | 16,058 | 4,654 | 0 |
| Tiền | 1,193 | 2,044 | 16,058 | 4,654 | 0 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 11,948 | 141,625 | 130,360 | 173,543 | 0 |
| Phải thu khách hàng | 114,681 | 131,015 | 128,084 | 171,419 | 0 |
| Trả trước người bán | 252 | 1,083 | 163 | 374 | 0 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 19,868 | 19,810 | 2,113 | 1,750 | 0 |
| Dự phòng nợ khó đòi | -122,853 | -10,284 | 0 | 0 | 0 |
| Hàng tồn kho, ròng | 6,689 | 8,533 | 16,673 | 31,124 | 0 |
| Hàng tồn kho | 6,689 | 8,533 | 16,673 | 31,124 | 0 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 67 | 347 | 331 | 253 | 0 |
| Trả trước ngắn hạn | 13 | 21 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế VAT phải thu | 0 | 186 | 104 | 0 | 0 |
| Phải thu thuế khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 53 | 140 | 228 | 253 | 0 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 27,324 | 38,319 | 41,242 | 37,928 | 0 |
| Phải thu dài hạn | 9 | 9 | 9 | 9 | 0 |
| Phải thu khách hang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 9 | 9 | 9 | 9 | 0 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 21,183 | 24,264 | 27,385 | 28,064 | 0 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 21,145 | 24,210 | 27,385 | 28,064 | 0 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 51,184 | 51,756 | 51,745 | 49,357 | 0 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -30,039 | -27,546 | -24,360 | -21,292 | 0 |
| GTCL Tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 38 | 54 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 65 | 65 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình | -27 | -11 | 0 | 0 | 0 |
| Xây dựng cơ bản dở dang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn | 4,939 | 12,357 | 12,802 | 9,041 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 12,802 | 12,802 | 12,802 | 9,041 | 0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | -7,863 | -445 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 1,193 | 1,690 | 1,046 | 813 | 0 |
| Trả trước dài hạn | 1,193 | 1,690 | 1,046 | 813 | 0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 47,221 | 190,868 | 204,664 | 247,501 | 0 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 133,151 | 140,852 | 148,764 | 199,695 | 0 |
| Nợ ngắn hạn | 121,819 | 129,415 | 137,350 | 188,280 | 0 |
| Vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 6,525 | 14,596 | 18,911 | 24,932 | 0 |
| Người mua trả tiền trước | 2,992 | 2,016 | 5,020 | 2,984 | 0 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 2,514 | 2,883 | 2,068 | 2,968 | 0 |
| Phải trả người lao động | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí phải trả | 9,086 | 9 | 82 | 1,878 | 0 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 13,435 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 36 | 36 | 36 | 36 | 0 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 0 | 17,991 | 15,643 | 28,378 | 0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 580 | 959 | 696 | 76 | 0 |
| Nợ dài hạn | 11,333 | 11,437 | 11,414 | 11,415 | 0 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay dài hạn | 11,297 | 11,297 | 11,297 | 11,297 | 0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 0 | 104 | 81 | 83 | 0 |
| Dự phòng các khoản công nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | -85,931 | 50,015 | 55,899 | 47,807 | 0 |
| Vốn và các quỹ | -86,511 | 49,056 | 55,203 | 47,731 | 0 |
| Vốn góp | 42,000 | 42,000 | 42,000 | 42,000 | 0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 559 | 559 | 559 | 559 | 0 |
| Vốn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | -1,353 | -1,353 | -1,353 | -1,353 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 2,037 | 2,037 | 1,529 | 374 | 0 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 2,126 | 2,126 | 1,618 | 599 | 0 |
| Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 5,551 | 0 |
| Lãi chưa phân phối | -131,880 | 3,687 | 10,847 | 0 | 0 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 580 | 959 | 696 | 76 | 0 |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |