|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 126,768 | 219,471 | 269,558 | 240,868 | 249,263 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 345 | 1,182 | 0 | 463 | 178 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 126,423 | 218,289 | 269,558 | 240,405 | 249,085 |
| Giá vốn hàng bán | 159,243 | 182,716 | 244,816 | 248,477 | 215,480 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | -32,819 | 35,573 | 24,742 | -8,072 | 33,605 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 9,114 | 3,071 | 5,805 | 41,172 | 5,615 |
| Chi phí tài chính | 16,016 | 12,833 | 9,386 | 9,189 | 15,551 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 7,843 | 8,971 | 7,725 | 8,934 | 14,916 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 12,938 | 25,319 | 16,787 | 16,970 | 17,429 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | -52,659 | 491 | 4,374 | 6,941 | 6,240 |
| Thu nhập khác | 4,363 | 19,627 | 16,725 | 2,618 | 420 |
| Chi phí khác | 1,036 | 11,549 | 4,372 | 2,341 | 1,525 |
| Lợi nhuận khác | 3,327 | 8,078 | 12,353 | 277 | -1,105 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | -49,332 | 8,569 | 16,727 | 7,218 | 5,135 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 248 | 1,487 | 4,014 | 1,649 | 2,506 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | -49,580 | 7,082 | 12,714 | 5,569 | 2,629 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | -15,601 | 227 | 68 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | -33,979 | 6,855 | 12,645 | 5,569 | 2,629 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | -33,979 | 6,855 | 12,645 | 5,569 | 2,629 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | -0.006796 | 0.001371 | 0.002529 | 0.003713 | 0.001753 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | -33,979 | 6,855 | 12,645 | 5,569 | 2,629 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | -0.006796 | 0.001371 | 0.002529 | 0.003713 | 0.001753 |