|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 53,451 | 36,206 | 38,932 | 39,357 | 27,102 |
| Khấu hao TSCĐ | 5,684 | 5,076 | 5,550 | 4,234 | 2,264 |
| Chi phí dự phòng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | -5,543 | 0 | 0 | 2 | -250 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | -23,190 | -9,884 | -5,887 | -23,549 | -4,208 |
| Chi phí lãi vay | 192 | 0 | 0 | 0 | 3,684 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 12,507 | 9,833 | 12,734 | 8,670 | 8,432 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 30,595 | 31,398 | 38,595 | 20,044 | 28,592 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | -35,686 | -4,750 | -15,001 | -16,619 | 6,299 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | -286 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | 21,771 | 9,369 | 40,289 | -6,090 | -19,852 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | -451 | -788 | -247 | -185 | -324 |
| Chi phí lãi vay đã trả | -192 | 0 | 0 | 0 | -1,101 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | -6,665 | -6,470 | -5,690 | -3,054 | -3,357 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 957,429 | 0 | 66,204 | 1,730 | 1,607 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | -967,662 | 0 | -54,567 | 1,902 | -2,290 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | -1,148 | 28,759 | 69,583 | -2,273 | 9,574 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | -22,091 | -9,704 | -7,323 | -3,910 | -16,755 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 787 | 3 | 232 | 907 | 0 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | 0 | 0 | -31,432 | -25,861 | 0 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,839 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 28,932 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 4,145 | 0 | 0 | 3,372 | 46,399 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | -32,220 | 0 | 0 | 0 | -40,000 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | -12,435 | -12,435 | -5,862 | -5,424 | -5,966 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | -6,245 | -12,435 | -5,862 | -2,053 | 433 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -16,189 | 45,388 | 37,932 | -24,519 | -4,155 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 182,385 | 128,180 | 88,588 | 109,529 | 116,665 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 1,927 | 8,816 | 1,660 | 3,578 | -2,981 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 168,123 | 182,385 | 128,180 | 88,588 | 109,529 |