|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 65,225 | 58,796 | 43,457 | 25,060 | 13,115 |
| Khấu hao TSCĐ | 26,658 | 16,999 | 8,390 | 9,885 | 11,590 |
| Chi phí dự phòng | 16 | -98 | 77 | -115 | -80 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | -370 | -1,088 | -2,745 | 378 | 742 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | -6,503 | -3,296 | -504 | -1,229 | -870 |
| Chi phí lãi vay | 8,352 | 6,967 | 4,405 | 3,456 | 7,501 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 6,310 | 3,296 | 454 | 1,047 | 808 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 93,378 | 78,280 | 53,080 | 37,435 | 31,998 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | -4,679 | -20,380 | -49,753 | -19,167 | 1,357 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | -9,738 | -10,260 | -28,021 | -14,003 | 13,197 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | 1,752 | 24,719 | 66,847 | 20,301 | -3,487 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | -12,138 | -19,398 | -253 | 0 | 9 |
| Chi phí lãi vay đã trả | -14,448 | -6,782 | -4,405 | 0 | -7,247 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | -5,857 | -4,671 | -3,475 | -3,456 | -731 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | -1,826 | 218 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | -6,306 | -8,187 | -17,367 | -1,485 | -2,052 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 41,963 | 33,320 | 16,653 | 17,798 | 33,262 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | -134,165 | -45,537 | -21,839 | -4,497 | -19,315 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 2 | 182 | 61 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 0 | 0 | 138 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | -4,000 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 0 | 44,763 | 64 | 0 | 0 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | -452 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | -284,196 | -215,984 | -148,531 | -83,864 | -102,546 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | -22,237 | -11,627 | -11,765 | -3,873 | -8,917 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | 42,198 | 74,601 | 4,663 | -1,077 | -20,801 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -43,695 | 65,680 | -3,929 | 13,453 | -5,983 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 87,365 | 21,702 | 25,450 | 11,997 | 17,981 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 25 | -17 | 181 | 0 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 43,695 | 87,365 | 21,702 | 25,450 | 11,997 |