|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 630,446 | 518,798 | 379,654 | 324,815 | 301,087 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 630,446 | 518,798 | 379,654 | 324,815 | 301,087 |
| Giá vốn hàng bán | 594,820 | 481,513 | 340,901 | 294,869 | 275,509 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 35,626 | 37,285 | 38,753 | 29,945 | 25,578 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 9,050 | 963 | 1,669 | 1,032 | 2,120 |
| Chi phí tài chính | 14,371 | 7,145 | 3,988 | 1,245 | 620 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 11,077 | 3,824 | 970 | 792 | 534 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 23,175 | 19,778 | 14,878 | 11,102 | 10,769 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 7,130 | 11,325 | 21,556 | 18,630 | 16,310 |
| Thu nhập khác | 5,348 | 2,204 | 198 | 261 | 48 |
| Chi phí khác | 1,936 | 892 | 160 | 0 | 6 |
| Lợi nhuận khác | 3,413 | 1,312 | 38 | 260 | 41 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 10,543 | 12,637 | 21,594 | 18,890 | 16,351 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 2,978 | 3,262 | 5,273 | 4,677 | 4,515 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 7,565 | 9,375 | 16,321 | 14,213 | 11,836 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 2,129 | 1,398 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 7,565 | 9,375 | 16,321 | 12,085 | 10,438 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 7,565 | 9,375 | 13,940 | 12,085 | 10,438 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 0.000946 | 0.001172 | 0.002391 | 0.002625 | 0.00219699 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 7,565 | 9,375 | 13,940 | 12,085 | 10,438 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 0.000946 | 0.001172 | 0.002391 | 0.002625 | 0.00219699 |