CTCP VINACONEX 6

Lĩnh vực: Công nghiệp > Ngành: Xây dựng
2012 2011 2010 2009 2008
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 630,446 518,798 379,654 324,815 301,087
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 630,446 518,798 379,654 324,815 301,087
Giá vốn hàng bán 594,820 481,513 340,901 294,869 275,509
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 35,626 37,285 38,753 29,945 25,578
Doanh thu hoạt động tài chính 9,050 963 1,669 1,032 2,120
Chi phí tài chính 14,371 7,145 3,988 1,245 620
Trong đó: chi phí lãi vay 11,077 3,824 970 792 534
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 23,175 19,778 14,878 11,102 10,769
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,130 11,325 21,556 18,630 16,310
Thu nhập khác 5,348 2,204 198 261 48
Chi phí khác 1,936 892 160 0 6
Lợi nhuận khác 3,413 1,312 38 260 41
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 10,543 12,637 21,594 18,890 16,351
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành 2,978 3,262 5,273 4,677 4,515
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại 0 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,565 9,375 16,321 14,213 11,836
Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 2,129 1,398
LNST của cổ đông công ty mẹ 7,565 9,375 16,321 12,085 10,438
Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông 7,565 9,375 13,940 12,085 10,438
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 0.000946 0.001172 0.002391 0.002625 0.00219699
Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 7,565 9,375 13,940 12,085 10,438
Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 0.000946 0.001172 0.002391 0.002625 0.00219699
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây