|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 47,914 | 60,260 | 58,097 | 61,201 | 45,105 |
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 38,841 | 50,956 | 46,635 | 46,808 | 32,345 |
| Tiền và tương đương tiền | 6,490 | 2,887 | 2,999 | 13,823 | 1,490 |
| Tiền | 3,190 | 2,887 | 1,999 | 13,823 | 1,490 |
| Các khoản tương đương tiền | 3,300 | 0 | 1,000 | 0 | 0 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 0 | 3,800 | 3,500 | 2,800 | 2,800 |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 | 3,800 | 3,500 | 2,800 | 2,800 |
| Dự phòng đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 21,603 | 29,620 | 34,550 | 18,350 | 14,740 |
| Phải thu khách hàng | 20,514 | 27,534 | 31,187 | 15,535 | 10,988 |
| Trả trước người bán | 959 | 1,653 | 1,858 | 1,470 | 1,673 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 839 | 1,163 | 2,273 | 1,914 | 2,648 |
| Dự phòng nợ khó đòi | -709 | -730 | -768 | -569 | -569 |
| Hàng tồn kho, ròng | 5,932 | 11,947 | 3,032 | 9,522 | 10,874 |
| Hàng tồn kho | 5,932 | 11,947 | 3,032 | 9,522 | 10,874 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 4,816 | 2,702 | 2,555 | 2,313 | 2,440 |
| Trả trước ngắn hạn | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế VAT phải thu | 0 | 81 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu thuế khác | 0 | 3 | 0 | 0 | 53 |
| Tài sản lưu động khác | 4,802 | 2,618 | 2,555 | 2,313 | 2,388 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 9,074 | 9,304 | 11,462 | 14,393 | 12,760 |
| Phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khách hang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 5,220 | 6,292 | 6,794 | 6,645 | 8,120 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 3,870 | 4,942 | 5,444 | 5,295 | 6,770 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 22,266 | 22,476 | 22,605 | 23,004 | 24,860 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -18,396 | -17,533 | -17,161 | -17,709 | -18,090 |
| GTCL Tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 1,350 | 1,350 | 1,350 | 1,350 | 1,350 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 1,350 | 1,350 | 1,350 | 1,350 | 1,350 |
| Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xây dựng cơ bản dở dang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn | 1,674 | 1,184 | 2,843 | 5,017 | 4,240 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 4,451 | 4,451 | 4,451 | 9,894 | 11,994 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | -2,776 | -3,267 | -1,608 | -4,877 | -7,754 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 2,179 | 1,828 | 1,825 | 2,731 | 400 |
| Trả trước dài hạn | 584 | 233 | 194 | 555 | 400 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải thu | 1,595 | 1,595 | 1,631 | 2,175 | 0 |
| Các tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 47,914 | 60,260 | 58,097 | 61,201 | 45,105 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 27,234 | 29,098 | 26,561 | 31,443 | 23,988 |
| Nợ ngắn hạn | 26,986 | 28,563 | 25,763 | 31,389 | 23,082 |
| Vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 5,371 | 3,900 | 4,072 | 8,331 | 6,978 |
| Người mua trả tiền trước | 68 | 2,516 | 1,870 | 3,375 | 684 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 529 | 0 | 1,059 | 1,910 | 887 |
| Phải trả người lao động | 1,040 | 909 | 1,040 | 1,355 | 1,397 |
| Chi phí phải trả | 3,175 | 4,157 | 7,080 | 2,754 | 3,675 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 1,831 | 764 | 636 | 855 | 783 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 83 | 164 | 266 | 409 | 494 |
| Nợ dài hạn | 248 | 535 | 798 | 53 | 907 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay dài hạn | 248 | 483 | 719 | 0 | 907 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 0 | 51 | 80 | 53 | 0 |
| Dự phòng các khoản công nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 20,680 | 31,162 | 31,536 | 29,759 | 21,116 |
| Vốn và các quỹ | 20,597 | 30,998 | 31,270 | 29,349 | 20,623 |
| Vốn góp | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 30,000 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 112 | 112 | 112 | 112 | 112 |
| Vốn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | -436 | -436 | -84 | -84 | -84 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 1,132 | 1,132 | 1,132 | 1,132 | 1,132 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 324 | 324 | 324 | 324 | 324 |
| Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi chưa phân phối | -10,534 | -133 | -213 | -2,134 | -10,861 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 83 | 164 | 266 | 409 | 494 |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |