CTCP VINAFCO

Lĩnh vực: Công nghiệp > Ngành: Vận tải đường thuỷ
2011 2010 2009 2008 2007
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 619,296 558,384 368,805 338,974 284,903
TÀI SẢN NGẮN HẠN 299,187 378,843 288,144 235,280 142,473
Tiền và tương đương tiền 87,174 194,629 185,875 47,456 49,787
Tiền 23,953 31,093 13,448 47,456 49,787
Các khoản tương đương tiền 63,220 163,536 172,426 0 0
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 22,300 17,850 10,638 90,149 3,731
Đầu tư ngắn hạn 22,300 20,532 13,381 92,235 3,817
Dự phòng đầu tư ngắn hạn 0 -2,682 -2,743 -2,086 -86
Các khoản phải thu 145,336 139,113 71,172 85,063 64,458
Phải thu khách hàng 89,779 77,288 70,441 71,162 63,528
Trả trước người bán 35,672 59,035 997 15,305 1,656
Phải thu nội bộ 0 0 0 0 0
Phải thu về XDCB 0 0 0 0 0
Phải thu khác 27,185 7,482 3,081 976 1,303
Dự phòng nợ khó đòi -7,301 -4,692 -3,347 -2,381 -2,029
Hàng tồn kho, ròng 8,174 11,248 7,967 5,119 16,880
Hàng tồn kho 8,174 11,248 7,967 5,119 16,880
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
Tài sản lưu động khác 36,204 16,002 12,491 7,493 7,617
Trả trước ngắn hạn 4,501 2,332 0 0 222
Thuế VAT phải thu 16,956 4,204 8,694 4,022 2,699
Phải thu thuế khác 5,640 12 0 0 415
Tài sản lưu động khác 9,107 9,454 3,797 3,471 4,281
TÀI SẢN DÀI HẠN 320,109 179,541 80,662 103,694 142,430
Phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu khách hang dài hạn 0 0 0 744 0
Phải thu nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
Dự phòng phải thu dài hạn 0 0 0 -744 0
Tài sản cố định 246,395 103,861 52,801 65,318 107,610
GTCL TSCĐ hữu hình 114,007 32,503 39,886 53,662 89,847
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 215,201 129,126 130,096 131,792 163,432
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -101,194 -96,623 -90,210 -78,130 -73,584
GTCL Tài sản thuê tài chính 0 157 687 779 2,099
Nguyên giá tài sản thuê tài chính 0 1,187 1,889 2,047 3,964
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính 0 -1,030 -1,203 -1,268 -1,865
GTCL tài sản cố định vô hình 84,024 8,555 8,951 9,426 13,486
Nguyên giá TSCĐ vô hình 87,267 11,810 11,757 11,757 15,426
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -3,243 -3,255 -2,806 -2,331 -1,939
Xây dựng cơ bản dở dang 48,363 62,646 3,277 1,452 2,177
Giá trị ròng tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Nguyên giá tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Đầu tư dài hạn 63,574 69,157 18,457 31,460 31,460
Đầu tư vào các công ty con 0 0 0 0 0
Đầu tư vào các công ty liên kết 40,494 14,357 16,857 29,860 29,860
Đầu tư dài hạn khác 44,800 54,800 1,600 1,600 1,600
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -21,720 0 0 0 0
Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
Tài sản dài hạn khác 10,140 6,523 9,404 6,916 3,360
Trả trước dài hạn 9,047 5,492 8,014 6,485 3,165
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 233 112 23 44 0
Các tài sản dài hạn khác 860 920 1,366 387 194
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 619,296 558,384 368,805 338,974 284,903
NỢ PHẢI TRẢ 114,989 260,651 84,212 65,111 161,967
Nợ ngắn hạn 86,162 79,786 75,518 50,511 128,393
Vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
Phải trả người bán 63,735 39,439 37,339 32,455 41,795
Người mua trả tiền trước 81 795 2,821 1,607 2,245
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 1,065 9,278 6,655 2,108 2,496
Phải trả người lao động 4,499 4,532 3,621 1,485 2,796
Chi phí phải trả 2,398 1,558 1,936 1,544 1,272
Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
Phải trả về xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
Quỹ phát triển khoa học công nghệ 739 1,713 323 550 493
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 2,230 5,081 1,690 1,811 1,954
Quỹ khen thưởng, phúc lợi 140 276 80 -61 -235
Nợ dài hạn 28,827 180,864 8,694 14,600 33,574
Phải trả nhà cung cấp dài hạn 0 0 0 0 0
Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
Vay dài hạn 26,059 178,913 8,103 13,659 32,674
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
Dự phòng trợ cấp thôi việc 2,028 239 268 392 406
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 0 0 0 0 0
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) 0 0 0 0 0
Doanh thu chưa thực hiên 0 0 0 0 0
VỐN CHỦ SỞ HỮU 489,609 297,496 284,593 273,863 122,937
Vốn và các quỹ 489,469 297,220 284,513 273,924 123,172
Vốn góp 340,000 200,000 200,000 200,000 67,756
Thặng dư vốn cổ phần 47,085 45,847 45,847 45,847 25,317
Vốn khác 2,000 1,661 0 0 0
Cổ phiếu quỹ -239 -239 -239 -19 0
Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
Chênh lệch tỷ giá 67 -65 -134 0 0
Quỹ đầu tư và phát triển 9,301 9,301 9,301 9,242 9,231
Quỹ dự phòng tài chính 3,484 3,595 3,595 3,064 2,304
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) 0 0 0 0 0
Quỹ quỹ khác 239 0 1,268 736 0
Lãi chưa phân phối 87,533 37,120 24,875 15,053 18,563
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác 140 276 80 -61 -235
Vốn ngân sách nhà nước 0 0 0 0 0
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 14,698 237 0 0 0
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây