CTCP CẢNG RAU QUẢ

Lĩnh vực: Công nghiệp > Ngành: Dịch vụ vận tải
2012 2011 2010 2009 2008
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 403,349 369,660 179,644 152,722 142,756
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 403,349 369,660 179,644 152,722 142,756
Giá vốn hàng bán 377,195 342,111 153,431 119,406 103,865
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 26,154 27,549 26,214 33,316 38,891
Doanh thu hoạt động tài chính 22,366 26,701 17,179 11,933 15,245
Chi phí tài chính 4,064 6,574 3,396 -1,295 8,658
Trong đó: chi phí lãi vay 3,071 4,864 1,791 401 315
Chi phí bán hàng 9,990 11,611 13,868 17,679 19,472
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,189 6,667 5,942 5,323 4,528
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 28,277 29,398 20,186 23,543 21,477
Thu nhập khác 218 45 14,592 1,430 2,341
Chi phí khác 3,162 23 1,348 441 1,695
Lợi nhuận khác -2,944 22 13,244 989 646
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 25,333 29,419 33,430 24,532 22,123
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành 5,824 6,648 6,774 1,670 2,017
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại 23 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 19,486 22,772 26,656 22,862 20,106
Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
LNST của cổ đông công ty mẹ 19,486 22,772 26,656 22,862 20,106
Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông 19,486 22,772 26,656 22,862 20,106
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 0.002463 0.002878 0.003972 0.00283876 0.00246826
Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 19,486 22,772 26,656 22,862 20,106
Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 0.002463 0.002878 0.003972 0.00283876 0.00246826
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây