|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 11,464 | 3,799 | 5,108 | 4,480 | 5,500 |
| Khấu hao TSCĐ | 4,256 | 3,359 | 1,267 | 1,359 | 1,260 |
| Chi phí dự phòng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | -118 | -205 | -1,192 | -2,050 | -2,785 |
| Chi phí lãi vay | 0 | 3,361 | 0 | 334 | 200 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 118 | 205 | 1,208 | 0 | 2,096 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 15,601 | 10,314 | 5,183 | 4,124 | 4,176 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | 2,347 | 4,080 | -1,085 | -3,967 | -6,903 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | 88 | -210 | -52 | -14 | -89 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | -16,880 | 15,714 | -372 | -82 | 278 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | 1,756 | -3,738 | -312 | 38 | -358 |
| Chi phí lãi vay đã trả | 0 | -3,361 | 0 | -334 | -200 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | -2,435 | -1,233 | -997 | -459 | -888 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | -175 | 0 | -316 | -116 | -25 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 301 | 21,565 | 2,049 | -811 | -4,010 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | -4,938 | -24,431 | -24,328 | -4,827 | -26,788 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | -16 | 6 | 196 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 0 | 0 | 0 | 2,799 | 0 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | -25,000 | 0 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 40 | 0 | 15,000 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 7,578 | 22,422 | 0 | 0 | 52,400 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | 0 | -24,513 | -487 | -15,000 | -18,000 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | -384 | 0 | 0 | -3,938 | -2,598 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | 7,194 | 2,909 | 19,513 | -3,938 | 49,802 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 2,675 | 289 | -1,573 | -16,772 | 21,296 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 3,240 | 2,951 | 4,525 | 21,296 | 0 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 5,915 | 3,240 | 2,951 | 4,525 | 21,296 |