|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | -42,220 | 0 | 868 | 15,221 | 0 |
| Khấu hao TSCĐ | 37,428 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí dự phòng | 0 | 0 | 11,752 | 1,007 | 0 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | -7 | 0 | 42 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | -112 | 0 | -1,378 | -2,093 | 0 |
| Chi phí lãi vay | 62,619 | 0 | 14,206 | 1,391 | 0 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 112 | 0 | 1,378 | 2,093 | 0 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 57,706 | 0 | 25,490 | 15,527 | 0 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | 15,780 | 0 | 28,043 | -46,805 | 0 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | 301 | 0 | -5,281 | -82 | 0 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | 451 | 0 | 38,473 | -133,325 | 0 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | 511 | 0 | -659 | -336 | 0 |
| Chi phí lãi vay đã trả | -58,259 | 0 | -18,179 | -1,391 | 0 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | -85 | 0 | -801 | 0 | 0 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 3,933 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | -279 | 0 | -555 | -439 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 20,059 | 0 | 66,530 | -166,852 | 0 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | -10,980 | 0 | -154,251 | -181,147 | 0 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 0 | 0 | 0 | 17,863 | 0 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | -300,751 | 0 | -58,949 | -42,719 | 0 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | 0 | 0 | -5,632 | -7,143 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | -21,311 | 0 | 49,082 | 375,913 | 0 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -12,119 | 0 | -37,260 | 30,007 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 13,096 | 0 | 47,380 | 17,373 | 0 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 980 | 0 | 10,120 | 47,380 | 0 |