|
|
| 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | 2007 | |
|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 391,593 | 591,700 | 595,288 | 468,691 | 326,646 |
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 339,993 | 526,450 | 520,348 | 365,573 | 276,814 |
| Tiền và tương đương tiền | 443 | 35,153 | 3,388 | 24,267 | 11,475 |
| Tiền | 443 | 455 | 3,388 | 24,267 | 11,475 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 34,698 | 0 | 0 | 0 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 34 | 391 | 50 |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 34 | 391 | 50 |
| Dự phòng đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 286,655 | 320,755 | 292,797 | 177,824 | 96,217 |
| Phải thu khách hàng | 312,724 | 318,606 | 271,904 | 115,800 | 65,163 |
| Trả trước người bán | 28 | 1,541 | 20,388 | 44,603 | 31,054 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 17,421 | 0 |
| Phải thu về XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 0 | 608 | 504 | 0 | 0 |
| Dự phòng nợ khó đòi | -26,097 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hàng tồn kho, ròng | 52,437 | 169,320 | 217,153 | 142,297 | 163,204 |
| Hàng tồn kho | 52,437 | 169,320 | 217,153 | 142,297 | 163,204 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 457 | 1,222 | 6,977 | 20,794 | 5,867 |
| Trả trước ngắn hạn | 0 | 507 | 1,463 | 1,753 | 590 |
| Thuế VAT phải thu | 3 | 1 | 0 | 16,880 | 3,007 |
| Phải thu thuế khác | 0 | 0 | 51 | 51 | 51 |
| Tài sản lưu động khác | 453 | 713 | 5,463 | 2,110 | 2,220 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 51,600 | 65,250 | 74,940 | 103,118 | 49,833 |
| Phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khách hang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 51,595 | 64,719 | 73,901 | 103,052 | 49,647 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 49,665 | 62,788 | 71,006 | 53,757 | 49,565 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 88,757 | 94,964 | 93,029 | 67,238 | 55,286 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -39,092 | -32,176 | -22,023 | -13,481 | -5,722 |
| GTCL Tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 0 | 35 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | 0 | -35 | 0 | 0 | 0 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 0 | 0 | 11 | 22 | 34 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 |
| Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình | -35 | -35 | -24 | -13 | -1 |
| Xây dựng cơ bản dở dang | 1,931 | 1,931 | 2,885 | 49,272 | 48 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn | 5 | 5 | 5 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 5 | 5 | 5 | 0 | 0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 0 | 526 | 1,033 | 66 | 186 |
| Trả trước dài hạn | 0 | 526 | 1,033 | 66 | 186 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 391,593 | 591,700 | 595,288 | 468,691 | 326,646 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 443,878 | 493,923 | 515,511 | 370,711 | 256,178 |
| Nợ ngắn hạn | 443,319 | 493,923 | 515,511 | 370,711 | 256,178 |
| Vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 2,572 | 47,625 | 70,210 | 21,385 | 24,529 |
| Người mua trả tiền trước | 18,477 | 36,699 | 10,783 | 5,541 | 0 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 4,467 | 3,549 | 6,253 | 0 | 0 |
| Phải trả người lao động | 73 | 175 | 228 | 105 | 119 |
| Chi phí phải trả | 36,421 | 0 | 55 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 559 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 1,073 | 1,287 | 2,003 | 1,771 | 3,931 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 44 | 44 | 44 | 66 | -99 |
| Nợ dài hạn | 559 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng các khoản công nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | -52,285 | 97,777 | 79,777 | 97,980 | 70,469 |
| Vốn và các quỹ | -52,329 | 97,733 | 79,733 | 97,914 | 70,568 |
| Vốn góp | 83,000 | 83,000 | 83,000 | 83,000 | 49,030 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 14,756 | 14,756 | 14,756 | 14,756 | 0 |
| Vốn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | -7,461 | -550 | 294 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi chưa phân phối | -142,625 | 527 | -18,317 | 158 | 21,538 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 44 | 44 | 44 | 66 | -99 |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |