|
|
| 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | 2007 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 168,943 | 1,082,377 | 2,260,282 | 1,680,070 | 1,046,282 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 168,943 | 1,082,377 | 2,260,282 | 1,680,070 | 1,046,282 |
| Giá vốn hàng bán | 219,931 | 1,011,038 | 2,234,140 | 1,650,220 | 1,012,500 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | -50,988 | 71,339 | 26,143 | 29,850 | 33,782 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 2,108 | 13,107 | 13,173 | 22,554 | 573 |
| Chi phí tài chính | 53,764 | 48,698 | 31,040 | 32,521 | 6,026 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 30,296 | 39,692 | 23,514 | 25,134 | 4,869 |
| Chi phí bán hàng | 7,992 | 8,366 | 24,093 | 13,256 | 5,459 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 33,718 | 8,795 | 11,253 | 6,337 | 4,603 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | -144,354 | 18,588 | -27,069 | 290 | 18,268 |
| Thu nhập khác | 4,484 | 1,654 | 63,015 | 162 | 5 |
| Chi phí khác | 3,281 | 1,222 | 34,607 | 294 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 1,202 | 432 | 28,408 | -132 | 5 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | -143,152 | 19,020 | 1,339 | 158 | 18,272 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 0 | 176 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | -143,152 | 18,844 | 1,339 | 158 | 18,272 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | -143,152 | 18,844 | 1,339 | 158 | 18,272 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | -143,152 | 18,844 | 1,339 | 158 | 18,272 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | -0.017247 | 0.00227 | 0.000161 | 1.9E-5 | 0.003727 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | -143,152 | 18,844 | 1,339 | 158 | 18,272 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | -0.017247 | 0.00227 | 0.000161 | 1.9E-5 | 0.003727 |