|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 178,442 | 149,449 | 122,985 | 107,619 | 56,634 |
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 149,920 | 117,384 | 84,632 | 63,596 | 38,146 |
| Tiền và tương đương tiền | 8,184 | 5,089 | 6,569 | 8,551 | 7,509 |
| Tiền | 8,184 | 5,089 | 6,569 | 8,551 | 7,509 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 125,347 | 88,976 | 59,962 | 36,962 | 17,590 |
| Phải thu khách hàng | 126,930 | 88,866 | 59,892 | 36,886 | 17,521 |
| Trả trước người bán | 59 | 110 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 2 | 0 | 69 | 77 | 69 |
| Dự phòng nợ khó đòi | -1,643 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hàng tồn kho, ròng | 16,291 | 23,241 | 18,101 | 15,757 | 13,048 |
| Hàng tồn kho | 16,291 | 23,241 | 18,101 | 15,757 | 13,048 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 98 | 78 | 0 | 2,325 | 0 |
| Trả trước ngắn hạn | 48 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế VAT phải thu | 50 | 72 | 0 | 2,315 | 0 |
| Phải thu thuế khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 0 | 6 | 0 | 10 | 0 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 28,522 | 32,065 | 38,353 | 44,023 | 18,488 |
| Phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khách hang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 27,109 | 31,852 | 38,295 | 42,761 | 17,531 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 27,051 | 31,785 | 38,242 | 42,728 | 17,485 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 94,628 | 93,046 | 92,967 | 90,974 | 63,488 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -67,577 | -61,261 | -54,725 | -48,246 | -46,003 |
| GTCL Tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 46 | 68 | 21 | 33 | 46 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 147 | 147 | 83 | 83 | 83 |
| Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình | -101 | -79 | -62 | -50 | -38 |
| Xây dựng cơ bản dở dang | 12 | 0 | 32 | 0 | 0 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 1,008 | 720 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 1,850 | 1,650 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | -842 | -930 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 1,414 | 212 | 57 | 254 | 237 |
| Trả trước dài hạn | 83 | 212 | 57 | 154 | 237 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các tài sản dài hạn khác | 1,331 | 0 | 0 | 100 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 178,442 | 149,449 | 122,985 | 107,619 | 56,634 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 102,338 | 76,414 | 52,565 | 55,480 | 13,951 |
| Nợ ngắn hạn | 102,338 | 66,289 | 38,071 | 37,720 | 13,885 |
| Vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 33,995 | 27,508 | 9,342 | 19,516 | 7,868 |
| Người mua trả tiền trước | 239 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 2,398 | 1,872 | 2,658 | 1,435 | 1,167 |
| Phải trả người lao động | 5,336 | 8,111 | 5,410 | 2,870 | 2,953 |
| Chi phí phải trả | 752 | 694 | 378 | 362 | 158 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 623 | 868 | 566 | 299 | 239 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 1,461 | 1,162 | 618 | 556 | 425 |
| Nợ dài hạn | 0 | 10,125 | 14,493 | 17,760 | 66 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay dài hạn | 0 | 9,866 | 14,367 | 17,652 | 0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 0 | 260 | 126 | 108 | 66 |
| Dự phòng các khoản công nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 76,104 | 73,035 | 70,420 | 52,139 | 42,683 |
| Vốn và các quỹ | 74,643 | 71,873 | 69,802 | 51,584 | 42,257 |
| Vốn góp | 40,000 | 40,000 | 40,000 | 30,000 | 30,000 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 3,890 | 3,890 | 3,890 | 0 | 0 |
| Vốn khác | 12,070 | 11,970 | 11,870 | 10,692 | 1,775 |
| Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | -2 | -2 | 0 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 8,826 | 6,518 | 4,918 | 338 | 5,835 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 1,901 | 1,601 | 1,401 | 301 | 201 |
| Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 678 | 428 |
| Lãi chưa phân phối | 7,956 | 7,894 | 7,724 | 9,576 | 4,019 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 1,461 | 1,162 | 618 | 556 | 425 |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |