|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 335,958 | 313,425 | 203,300 | 169,187 | 135,334 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 335,958 | 313,425 | 203,300 | 169,187 | 135,334 |
| Giá vốn hàng bán | 297,640 | 278,298 | 179,989 | 143,128 | 118,648 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 38,319 | 35,127 | 23,311 | 26,059 | 16,686 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 71 | 175 | 241 | 270 | 50 |
| Chi phí tài chính | 9,593 | 8,831 | 2,729 | 501 | 1,919 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 9,593 | 8,828 | 3,565 | 460 | 989 |
| Chi phí bán hàng | 6,718 | 6,224 | 4,248 | 3,294 | 1,984 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 11,366 | 10,079 | 6,887 | 7,427 | 4,966 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 10,712 | 10,168 | 9,687 | 15,107 | 7,867 |
| Thu nhập khác | 487 | 164 | 436 | 274 | 161 |
| Chi phí khác | 738 | 103 | 112 | 499 | 221 |
| Lợi nhuận khác | -251 | 62 | 323 | -225 | -60 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 10,462 | 10,230 | 10,011 | 14,882 | 7,807 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 1,885 | 2,572 | 2,523 | 1,309 | 1,167 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 8,577 | 7,657 | 7,488 | 13,573 | 6,640 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 8,577 | 7,657 | 7,488 | 13,573 | 6,640 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 8,577 | 7,657 | 7,488 | 13,573 | 6,640 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 0.002144 | 0.001914 | 0.002112 | 0.004103 | 0.00200707 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 8,577 | 7,657 | 7,488 | 13,573 | 6,640 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 0.002144 | 0.001914 | 0.002112 | 0.004103 | 0.00200707 |