|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 199,491 | 216,873 | 797,289 | 441,273 | 484,852 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 199,491 | 216,873 | 797,289 | 441,273 | 484,852 |
| Giá vốn hàng bán | 305,348 | 98,802 | 387,398 | 185,127 | 269,005 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | -105,857 | 118,071 | 409,891 | 256,146 | 215,846 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 468,139 | 21,667 | 9,372 | 8,479 | 28,869 |
| Chi phí tài chính | 84,454 | 22,392 | 12,733 | -16,517 | 37,308 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 76,887 | 7,176 | 7,963 | 7,421 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 2,098 | 3,512 | 13,246 | 15,819 | 5,933 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 53,861 | 45,460 | 47,662 | 34,808 | 24,347 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 221,869 | 68,374 | 345,622 | 230,515 | 177,126 |
| Thu nhập khác | 1,506 | 2,622 | 8,815 | 6,835 | 4,217 |
| Chi phí khác | 5,222 | 9,853 | 15,658 | 5,747 | 4,637 |
| Lợi nhuận khác | -3,716 | -7,231 | -6,844 | 1,088 | -420 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 259,379 | 97,268 | 366,860 | 247,857 | 183,684 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 87,310 | 18,112 | 85,719 | 41,051 | 58,243 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | -73 | 0 | 0 | 0 | -90 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 172,142 | 79,156 | 281,140 | 206,806 | 125,530 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | -1,047 | 0 | -1,376 | -328 | 116 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 173,189 | 79,156 | 282,516 | 207,134 | 125,415 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 173,189 | 79,156 | 274,737 | 207,134 | 125,415 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 0.002397 | 0.001095 | 0.004583 | 0.003204 | 0.00193861 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 173,189 | 79,156 | 274,737 | 207,134 | 125,415 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 0.002397 | 0.001095 | 0.004583 | 0.003204 | 0.00193861 |