CTCP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG BÌNH CHÁNH

Lĩnh vực: Tài chính > Ngành: Bất động sản
2012 2011 2010 2009 2008
Lãi trước thuế 259,379 97,268 366,860 247,857 183,684
Khấu hao TSCĐ 9,460 9,897 13,762 12,696 11,769
Chi phí dự phòng -764 740 4,079 -33,359 32,003
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện 0 7,851 4,058 3,948 3,939
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định 0 0 0 0 0
Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư -506,963 -57,346 -36,474 -17,954 -31,852
Chi phí lãi vay 76,887 7,176 7,963 7,421 1,550
Cổ tức và tiền lãi nhận được 105,743 21,298 9,372 3,723 25,641
Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động -162,001 65,587 360,248 220,609 201,092
(Tăng)/giảm các khoản phải thu 25,566 80,614 -132,019 -70,645 -243,374
(Tăng)/giảm hàng tồn kho 218,237 -215,937 -580,957 -294,836 -239,149
Tăng/(giảm) các khoản phải trả 66,976 85,004 -46,719 130,023 -56,488
(Tăng)/giảm chi phí trả trước 245 451 1,216 -2,072 -283
Chi phí lãi vay đã trả -93,132 -135,446 -7,769 -7,421 -1,550
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả -34,848 -59,386 -87,004 -22,277 -48,457
Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh 1,438 0 778 2,311 429
Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh -1,973 -8,598 -7,039 -4,278 -5,910
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh 20,508 -187,712 -499,265 -48,586 -393,690
Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác -196,695 -27,658 -107,858 -95,713 -192,376
Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định 0 115 396 7 40
Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ 0 0 0 -1,150 -29,000
Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ 0 0 0 29,000 0
Đầu tư vào các doanh nghiệp khác -850 0 -600 0 -53,230
Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác 297,024 400,000 133 44,840 59
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư 0 0 0 0 0
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp 0 0 361,420 0 0
Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu 0 0 0 0 0
Tiền thu được các khoản đi vay 0 0 0 0 0
Tiển trả các khoản đi vay -215,446 -222,119 -212,866 -149,267 -33,014
Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính 0 0 0 0 0
Tiền lãi đã nhận -105,054 -121,960 -43,254 -86,535 -108,773
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính -183,343 -89,935 595,724 199,393 -86,394
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 42,387 116,107 -2,098 131,514 -728,949
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 295,341 179,234 181,332 49,818 778,767
Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 337,728 295,341 179,234 181,332 49,818
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây