|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 363,405 | 0 | 448,417 | 355,869 | 236,452 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 153 | 0 | 713 | 135 | 6,528 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 363,252 | 0 | 447,704 | 355,734 | 229,925 |
| Giá vốn hàng bán | 293,978 | 0 | 372,093 | 314,030 | 209,289 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 69,274 | 0 | 75,610 | 41,704 | 20,636 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1,161 | 0 | 2,270 | 15,144 | 7,524 |
| Chi phí tài chính | 30,346 | 0 | 31,058 | 15,787 | 12,204 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 28,896 | 0 | 27,723 | 12,599 | 10,072 |
| Chi phí bán hàng | 22,711 | 0 | 28,698 | 22,079 | 13,496 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 12,032 | 0 | 15,514 | 14,355 | 10,071 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 5,346 | 0 | 2,611 | 4,628 | -7,612 |
| Thu nhập khác | 519 | 0 | 2,463 | 683 | 2,727 |
| Chi phí khác | 2,456 | 0 | 2,718 | 3,792 | 144 |
| Lợi nhuận khác | -1,937 | 0 | -255 | -3,109 | 2,584 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 3,408 | 0 | 2,356 | 1,520 | -5,028 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 310 | 0 | 146 | 736 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 3,098 | 0 | 2,210 | 784 | -5,028 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 3,098 | 0 | 2,210 | 784 | -5,028 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 3,098 | 0 | 2,210 | 784 | -5,028 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 0.00062 | 0 | 0.000442 | 0.000157 | -0.001006 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 3,098 | 0 | 2,210 | 784 | -5,028 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 0.00062 | 0 | 0.000442 | 0.000157 | -0.001006 |