|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 0 | 0 | 0 | 784 | -5,028 |
| Khấu hao TSCĐ | 0 | 0 | 0 | 10,432 | 6,658 |
| Chi phí dự phòng | 0 | 0 | 0 | 4,364 | 1,790 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 14 | 23 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | -211 |
| Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 12,599 | 10,072 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 0 | 0 | 518 | 0 | 204 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 0 | 0 | 0 | 28,194 | 13,305 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | 0 | 0 | 0 | -58,118 | -18,577 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | -25,731 | -10,117 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | 0 | 0 | 0 | 80,840 | -6,012 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | 0 | 0 | 0 | 1,635 | 0 |
| Chi phí lãi vay đã trả | 0 | 0 | 0 | -12,091 | -10,072 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | 0 | 0 | 0 | -61 | -1,601 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 2,824 | 0 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 6,236 | -26 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 0 | 0 | -25,133 | 23,729 | -33,100 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | -190 | -28,502 | -49,723 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 1,497 | 585 | 21 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | 0 | 0 | -110 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 2,000 | -10,000 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | 0 | 0 | -1,004,498 | -760,865 | -548,330 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,000 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | 0 | 0 | 32,830 | -1,180 | 71,685 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 0 | 0 | 9,412 | -3,367 | -20,913 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 0 | 0 | 10,078 | 13,546 | 34,531 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | -284 | -101 | -72 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 0 | 0 | 19,207 | 10,078 | 13,546 |