CTCP CAO SU BẾN THÀNH

Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản > Ngành: Cao su tự nhiên
2012 2011 2010 2009 2008
Lãi trước thuế 18,629 16,566 14,836 10,032 7,796
Khấu hao TSCĐ 7,875 7,810 6,214 5,278 2,289
Chi phí dự phòng -150 857 358 80 747
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện 0 1,345 -424 0 -20
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định 0 0 0 0 0
Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư -4,952 -8,351 -27 0 0
Chi phí lãi vay 1,373 823 1,081 23 330
Cổ tức và tiền lãi nhận được 4,359 5,276 0 5,575 0
Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động 22,775 19,051 22,038 15,413 11,141
(Tăng)/giảm các khoản phải thu -54,932 -15,191 -17,311 -20,580 8,946
(Tăng)/giảm hàng tồn kho 8,271 -9,599 -16,426 8,475 -13,175
Tăng/(giảm) các khoản phải trả 17,918 14,720 7,357 -801 -9,130
(Tăng)/giảm chi phí trả trước 427 -2,027 -361 230 -486
Chi phí lãi vay đã trả -1,373 -790 -1,081 -23 -330
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả -1,189 -2,452 -1,438 -74 0
Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh 8,201 1,423 5 0 59
Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh -4,059 -3,636 -965 0 -580
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh -3,963 1,499 -8,182 2,639 -3,553
Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác -2,559 -2,063 -26,724 27 -6,209
Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định 0 0 721 0 0
Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ 0 0 0 0 0
Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ -522 0 0 0 0
Đầu tư vào các doanh nghiệp khác -1,200 0 5,800 -16,400 -2
Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác 0 0 10,500 33 34
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư 0 0 0 0 0
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp 0 0 0 0 65,640
Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu 0 0 0 0 0
Tiền thu được các khoản đi vay 0 0 0 0 0
Tiển trả các khoản đi vay -37,324 -17,208 -10,751 -700 -14,759
Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính 0 0 0 0 0
Tiền lãi đã nhận -3,278 -8,702 -3,013 0 -4,551
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính 9,824 -4,897 12,650 4,187 52,561
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 5,939 -186 -5,236 -3,939 42,831
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 37,979 38,127 43,334 47,272 4,421
Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá 0 38 29 0 20
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 43,918 37,979 38,127 43,334 47,272
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây