|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 32,377 | 1,399,062 | 135,719 | 105,030 | 47,253 |
| Khấu hao TSCĐ | 35,380 | -104,525 | 32,684 | 12,786 | 12,125 |
| Chi phí dự phòng | 6,118 | -90,272 | 1,056 | 7,764 | 29,605 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | 2,834 | 14,019 | 9 | 0 | 747 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | -20,009 | 362,577 | -24,941 | -18,627 | -10,191 |
| Chi phí lãi vay | 117,862 | -1,554,861 | 20,340 | 3,728 | 11,462 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 5,730 | 82 | 5,978 | 2,654 | 9,691 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 174,562 | 26,000 | 164,868 | 110,681 | 91,002 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | -28,999 | -67,394 | -158,106 | -7,982 | -67,409 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | -14,627 | 0 | -30,765 | 57,482 | 86,745 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | -27,398 | 7,921 | 74,031 | 72,913 | -122,283 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | 4,021 | -72,894 | -814 | 96 | 77 |
| Chi phí lãi vay đã trả | -115,051 | 170 | -22,795 | -3,728 | -11,462 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | -5,226 | 0 | -29,701 | -14,323 | -11,970 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 2,930 | 335,952 | 6,625 | 178 | 167 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | -12,685 | -229,755 | -17,250 | -6,651 | -5,774 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | -22,473 | 0 | -13,906 | 208,665 | -40,907 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | -18,519 | -33,998 | -43,845 | -16,603 | -19,454 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 1,265 | 0 | 22,401 | 0 | 0 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | -19,299 | -350,775 | -102,710 | -10,000 | 0 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 89,063 | -61,093 | 10,000 | 5,000 | 5,000 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 60,971 | 0 | -79,683 | -22,003 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | -7,278 | 384,989 | 15,866 | 33,418 | 4,262 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | -950,556 | -126,851 | -209,960 | -225,962 | -81,008 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | -90 | -1,769 | -3,476 |
| Tiền lãi đã nhận | -242 | -3,473 | -19,792 | -10,133 | -17,773 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | -15,896 | -13,329 | 180,784 | -121,438 | 35,975 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 12,594 | 3,769 | 74,567 | 22,013 | -27,436 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 60,980 | 4,276 | 47,484 | 9,772 | 37,202 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | -58 | 0 | -17 | -15 | 6 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 73,516 | 8,045 | 122,035 | 31,770 | 9,772 |