CTCP CƠ KHÍ VÀ XÂY DỰNG BÌNH TRIỆU

Lĩnh vực: Công nghiệp > Ngành: Cơ khí
2012 2011 2010 2009 2008
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 86,275 81,688 51,591 55,436 85,697
TÀI SẢN NGẮN HẠN 70,179 71,241 41,035 45,405 75,222
Tiền và tương đương tiền 19,572 30,644 5,246 5,856 4,167
Tiền 4,159 7,215 5,246 5,856 3,959
Các khoản tương đương tiền 15,413 23,429 0 0 208
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 1,146 1,142 17,083 13,792 13,755
Đầu tư ngắn hạn 3,141 3,569 18,864 15,226 16,031
Dự phòng đầu tư ngắn hạn -1,996 -2,427 -1,781 -1,434 -2,276
Các khoản phải thu 6,967 13,495 14,172 14,192 45,549
Phải thu khách hàng 6,866 8,472 8,449 8,054 23,251
Trả trước người bán 1,648 645 1,328 723 16,503
Phải thu nội bộ 0 0 0 0 0
Phải thu về XDCB 0 0 0 0 0
Phải thu khác 464 4,652 4,670 5,415 5,795
Dự phòng nợ khó đòi -2,011 -274 -274 0 0
Hàng tồn kho, ròng 39,425 24,882 3,723 9,854 9,395
Hàng tồn kho 39,425 24,882 3,723 9,854 9,395
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
Tài sản lưu động khác 3,070 1,078 810 1,711 2,356
Trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 4
Thuế VAT phải thu 2,240 115 0 246 62
Phải thu thuế khác 27 57 8 0 17
Tài sản lưu động khác 802 905 802 1,465 2,274
TÀI SẢN DÀI HẠN 16,096 10,447 10,557 10,030 10,475
Phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu khách hang dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
Dự phòng phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
Tài sản cố định 6,219 1,447 1,557 758 988
GTCL TSCĐ hữu hình 1,904 1,377 1,486 688 918
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 13,820 12,931 12,712 12,587 12,465
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -11,916 -11,554 -11,226 -11,899 -11,547
GTCL Tài sản thuê tài chính 0 0 0 0 0
Nguyên giá tài sản thuê tài chính 0 0 0 0 0
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính 0 0 0 0 0
GTCL tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
Nguyên giá TSCĐ vô hình 0 0 0 0 0
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình 0 0 0 0 0
Xây dựng cơ bản dở dang 4,315 70 70 70 70
Giá trị ròng tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Nguyên giá tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Đầu tư dài hạn 9,000 9,000 9,000 9,000 9,000
Đầu tư vào các công ty con 0 0 0 0 0
Đầu tư vào các công ty liên kết 9,000 9,000 9,000 9,000 9,000
Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn 0 0 0 0 0
Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
Tài sản dài hạn khác 876 0 0 272 487
Trả trước dài hạn 876 0 0 87 287
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 0 0 0 0 0
Các tài sản dài hạn khác 0 0 0 185 200
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 86,275 81,688 51,591 55,436 85,697
NỢ PHẢI TRẢ 63,510 58,716 32,338 38,370 71,459
Nợ ngắn hạn 63,507 58,563 32,185 38,117 70,465
Vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
Phải trả người bán 1,643 1,650 2,480 2,753 5,316
Người mua trả tiền trước 32,771 31,099 5,908 6,837 31,642
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 5,720 1,352 2,833 7,054 5,524
Phải trả người lao động 0 3,783 772 578 0
Chi phí phải trả 0 0 0 0 568
Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
Phải trả về xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
Quỹ phát triển khoa học công nghệ 3 3 3 103 903
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 23,360 20,646 20,159 20,861 22,094
Quỹ khen thưởng, phúc lợi 592 300 217 17 0
Nợ dài hạn 3 153 153 253 994
Phải trả nhà cung cấp dài hạn 0 0 0 0 0
Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
Vay dài hạn 0 0 0 0 0
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
Dự phòng trợ cấp thôi việc 0 150 150 150 91
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 0 0 0 0 0
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) 0 0 0 0 0
Doanh thu chưa thực hiên 0 0 0 0 0
VỐN CHỦ SỞ HỮU 22,765 22,972 19,253 17,065 14,238
Vốn và các quỹ 22,174 22,671 19,036 17,048 14,238
Vốn góp 13,875 13,875 13,875 12,613 13,180
Thặng dư vốn cổ phần 446 446 446 446 446
Vốn khác 0 0 0 0 0
Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
Chênh lệch tỷ giá 0 2,224 1,107 -251 0
Quỹ đầu tư và phát triển 1,602 1,164 945 613 46
Quỹ dự phòng tài chính 801 582 472 306 306
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) 0 0 0 0 0
Quỹ quỹ khác 0 0 0 0 0
Lãi chưa phân phối 5,450 4,381 2,192 3,321 260
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác 592 300 217 17 0
Vốn ngân sách nhà nước 0 0 0 0 0
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 0 0 0 0 0
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây