|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 65,021 | 45,038 | 46,220 | 46,466 | 64,299 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 65,021 | 45,038 | 46,220 | 46,466 | 64,299 |
| Giá vốn hàng bán | 54,928 | 35,143 | 37,804 | 40,159 | 55,933 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 10,093 | 9,895 | 8,417 | 6,307 | 8,366 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 4,392 | 4,155 | 299 | 1,307 | 1,561 |
| Chi phí tài chính | 1,681 | 2,296 | 592 | 630 | 2,513 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 9 | 13 | 194 | 402 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 830 | 0 | 0 | 205 | 10 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 7,377 | 6,851 | 6,680 | 4,725 | 2,163 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 4,596 | 4,903 | 1,443 | 2,054 | 5,241 |
| Thu nhập khác | 4,864 | 2,502 | 3,096 | 3,879 | 2,194 |
| Chi phí khác | 3,232 | 1,771 | 1,447 | 1,686 | 501 |
| Lợi nhuận khác | 1,632 | 731 | 1,648 | 2,192 | 1,694 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 6,228 | 5,634 | 3,091 | 4,246 | 6,935 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 1,482 | 1,133 | 981 | 1,038 | 418 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 4,746 | 4,502 | 2,110 | 3,208 | 6,517 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 4,746 | 4,502 | 2,110 | 3,208 | 6,517 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 4,746 | 4,502 | 2,110 | 3,208 | 6,517 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 0.003421 | 0.003245 | 0.001593 | 0.002312 | 0.00469727 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 4,746 | 4,502 | 2,110 | 3,208 | 6,517 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 0.003421 | 0.003245 | 0.001593 | 0.002312 | 0.00469727 |